(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskyttende
B1
Adverbium B1 Hành vi và Cảm xúc

beskyttende

/beˈskyde/
một cách che chở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskyttende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser et ønske om at holde nogen eller noget sikker fra skade eller fare.

Ý nghĩa của "beskyttende" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện mong muốn giữ ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi tổn hại hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskyttende"

  • "Hun holdt barnet beskyttende i sine arme."

    "Cô ấy ôm đứa bé một cách che chở trong vòng tay."

  • "Han talte beskyttende om sin familie."

    "Anh ấy nói về gia đình mình một cách đầy che chở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskyttende"

Đồng nghĩa

værnende (bảo vệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "beskyttende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskyttende" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskyttende' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ bảo vệ, che chở ai đó hoặc cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự quan tâm và mong muốn giữ an toàn cho đối tượng được bảo vệ. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'forsigtig' (cẩn thận) hoặc 'omhyggelig' (chu đáo), vốn tập trung vào việc tránh rủi ro hơn là bảo vệ trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskyttende"