(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hensynsløst
B2
Adverbium B2 Hành vi, Đạo đức

hensynsløst

/ˈhɛnsynsløːst/
một cách liều lĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hensynsløst"

Định nghĩa (Dansk)

Uden hensyn til mulige konsekvenser; uden omtanke eller forsigtighed.

Ý nghĩa của "hensynsløst" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự thiếu cẩn trọng về nguy hiểm và những kết quả có thể xảy ra từ hành động của bạn; không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensynsløst"

  • "Han kørte hensynsløst gennem byen."

    "Anh ta lái xe một cách liều lĩnh qua thành phố."

  • "De behandlede dyrene hensynsløst."

    "Họ đối xử với động vật một cách tàn nhẫn."

Cách dùng "hensynsløst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hensynsløst" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động không suy nghĩ đến hậu quả, tương tự như 'bất chấp' hoặc 'coi thường' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'modigt' (dũng cảm) vì 'hensynsløst' mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự thiếu trách nhiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hensynsløst"