(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevilget
B2
verbum (passiv) B2 Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý

bevilget

/beˈviˀlˀɡət/
được ủy quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevilget"

Định nghĩa (Dansk)

At være formelt godkendt eller tilladt til at gøre noget; at have fået bemyndigelse eller myndighed til at gøre noget.

Ý nghĩa của "bevilget" trong tiếng Việt

Được cho phép chính thức hoặc chấp thuận để làm điều gì đó; được trao quyền hoặc quyền hạn để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevilget"

  • "Ansøgningen blev bevilget af kommunen."

    "Đơn đăng ký đã được ủy ban thành phố phê duyệt."

  • "Han blev bevilget tilladelse til at bygge et nyt hus."

    "Anh ấy đã được ủy quyền xây một ngôi nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevilget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afvist (bị từ chối) nægtet (bị khước từ)

Cách dùng "bevilget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevilget" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'bevilget' thường được sử dụng để chỉ sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức từ một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevilget"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bevilge
Vi skal bevilge flere penge til sundhedsvæsenet.
(Chúng ta cần cấp thêm tiền cho hệ thống y tế.)
Hiện tại bevilger
Regeringen bevilger midler til forskning.
(Chính phủ cấp tiền cho nghiên cứu.)
Quá khứ bevilgede
Kommunen bevilgede penge til det nye projekt.
(Thành phố đã cấp tiền cho dự án mới.)
Quá khứ phân từ bevilget
Der er blevet bevilget penge til renoveringen.
(Tiền đã được cấp cho việc cải tạo.)