bevilget
Định nghĩa & Giải nghĩa "bevilget"
Định nghĩa (Dansk)
At være formelt godkendt eller tilladt til at gøre noget; at have fået bemyndigelse eller myndighed til at gøre noget.
Ý nghĩa của "bevilget" trong tiếng Việt
Được cho phép chính thức hoặc chấp thuận để làm điều gì đó; được trao quyền hoặc quyền hạn để làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevilget"
-
"Ansøgningen blev bevilget af kommunen."
"Đơn đăng ký đã được ủy ban thành phố phê duyệt."
-
"Han blev bevilget tilladelse til at bygge et nyt hus."
"Anh ấy đã được ủy quyền xây một ngôi nhà mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevilget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bevilget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bevilget" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'bevilget' thường được sử dụng để chỉ sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức từ một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bevilget"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | bevilge |
Vi skal bevilge flere penge til sundhedsvæsenet.
(Chúng ta cần cấp thêm tiền cho hệ thống y tế.) |
| Hiện tại | bevilger |
Regeringen bevilger midler til forskning.
(Chính phủ cấp tiền cho nghiên cứu.) |
| Quá khứ | bevilgede |
Kommunen bevilgede penge til det nye projekt.
(Thành phố đã cấp tiền cho dự án mới.) |
| Quá khứ phân từ | bevilget |
Der er blevet bevilget penge til renoveringen.
(Tiền đã được cấp cho việc cải tạo.) |