billige
Định nghĩa & Giải nghĩa "billige"
Định nghĩa (Dansk)
At synes godt om noget eller nogen; at give sin tilslutning.
Ý nghĩa của "billige" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc bày tỏ sự chấp thuận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billige"
-
"Regeringen billigede lovforslaget."
"Chính phủ đã tán thành dự luật."
-
"Jeg kan ikke billige hans opførsel."
"Tôi không thể tán thành hành vi của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billige"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "billige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "billige" đúng ngữ cảnh
Từ 'billige' thường được dùng để thể hiện sự tán thành một cách chính thức hoặc trang trọng hơn so với 'godkende'. Nó có thể mang sắc thái của sự chấp thuận hoặc sự đồng ý sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.