(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa billige
B1
Adjektiv B1 Xã hội học, Tâm lý học

billige

/ˈpilˀiə/
tán thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "billige"

Định nghĩa (Dansk)

At synes godt om noget eller nogen; at give sin tilslutning.

Ý nghĩa của "billige" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự chấp thuận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "billige"

  • "Regeringen billigede lovforslaget."

    "Chính phủ đã tán thành dự luật."

  • "Jeg kan ikke billige hans opførsel."

    "Tôi không thể tán thành hành vi của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "billige"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "billige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "billige" đúng ngữ cảnh

Từ 'billige' thường được dùng để thể hiện sự tán thành một cách chính thức hoặc trang trọng hơn so với 'godkende'. Nó có thể mang sắc thái của sự chấp thuận hoặc sự đồng ý sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "billige"