(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa biprodukt
B1
substantiv B1 Kinh tế, Sản xuất, Ngôn ngữ học (trong bối cảnh dịch thuật)

biprodukt

/ˈbiːˌpʁoˌd̥ykt/
sản phẩm đồng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "biprodukt"

Định nghĩa (Dansk)

Et produkt, der opstår som en sideeffekt eller et resultat af en anden proces eller produktion.

Ý nghĩa của "biprodukt" trong tiếng Việt

Một sản phẩm được tạo ra hoặc phát sinh đồng thời với một cái gì đó khác. Thường đề cập đến những kết quả đầu ra được tạo ra đồng thời với các hoạt động hoặc quy trình khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "biprodukt"

  • "Melasse er et biprodukt fra sukkerproduktionen."

    "Mật mía là một sản phẩm đồng thời từ quá trình sản xuất đường."

  • "Slaggen er et biprodukt fra stålindustrien."

    "Xỉ là một sản phẩm đồng thời từ ngành công nghiệp thép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "biprodukt"

Đồng nghĩa

sideprodukt (sản phẩm phụ)

Cách dùng "biprodukt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "biprodukt" đúng ngữ cảnh

Từ 'biprodukt' thường được dùng để chỉ những sản phẩm phụ không phải là mục tiêu chính của một quy trình sản xuất, nhưng vẫn có giá trị sử dụng. Nó tương đương với 'sản phẩm đồng thời' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự xuất hiện cùng lúc với sản phẩm chính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "biprodukt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít biprodukt
Dette er et biprodukt fra produktionen.
(Đây là một phụ phẩm từ quá trình sản xuất.)
Xác định số ít biproduktet
Biproduktet blev solgt til en lav pris.
(Phụ phẩm đó đã được bán với giá thấp.)
Nguyên thể số nhiều biprodukter
Virksomheden producerer flere forskellige biprodukter.
(Công ty sản xuất nhiều loại phụ phẩm khác nhau.)
Xác định số nhiều biprodukterne
Biprodukterne blev genanvendt i andre processer.
(Các phụ phẩm đó đã được tái chế trong các quy trình khác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Under produktionen af margarine opstod der et biprodukt, som kunne bruges til dyrefoder."

    "Trong quá trình sản xuất bơ thực vật, một phụ phẩm đã phát sinh, có thể được sử dụng làm thức ăn cho động vật."

  • "Virksomheden fandt et biprodukt fra deres kemiske processer, der kunne sælges videre til landbruget."

    "Công ty đã tìm thấy một phụ phẩm từ các quy trình hóa học của họ, có thể bán lại cho ngành nông nghiệp."

  • "Affaldet blev analyseret, og det viste sig at indeholde et værdifuldt biprodukt."

    "Chất thải đã được phân tích, và hóa ra nó chứa một phụ phẩm có giá trị."

Sở hữu cách (-s)
  • "Landbrugets biprodukts værdi er ofte undervurderet."

    "Giá trị của phụ phẩm nông nghiệp thường bị đánh giá thấp."

  • "Virksomhedens biprodukts salg steg markant i år."

    "Doanh số bán phụ phẩm của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Forskningen i biproduktets anvendelsesmuligheder er vigtig for bæredygtighed."

    "Nghiên cứu về các khả năng sử dụng của phụ phẩm là quan trọng đối với sự bền vững."