(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blade
A1
substantiv A1 Khoa học tự nhiên, Đời sống

blade

/ˈblɛːdə/
lá (số nhiều)
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blade"

Định nghĩa (Dansk)

Et fladt, tyndt stykke af et blad

Ý nghĩa của "blade" trong tiếng Việt

Số nhiều của leaf: lá, thường có màu xanh lục, dẹt, là bộ phận của cây có mạch, gắn vào thân trực tiếp hoặc qua cuống và đóng vai trò là nơi chính để thực hiện quá trình quang hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blade"

  • "Bladene falder af træerne om efteråret."

    "Lá rụng khỏi cây vào mùa thu."

  • "Jeg samlede en masse blade i haven."

    "Tôi nhặt rất nhiều lá trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blade"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "blade" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blade" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'blade' có nghĩa là 'lá' (số nhiều). Cần phân biệt với 'blad' (lá - số ít). Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Nên học thuộc các cụm từ thường dùng với 'blade' để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blade"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blade
Jeg skar mig på et blade.
(Tôi bị đứt tay bởi một lưỡi dao.)
Xác định số ít bladet
Bladet var skarpt.
(Lưỡi dao đó sắc bén.)
Nguyên thể số nhiều blade
Der ligger mange blade på bordet.
(Có nhiều lưỡi dao trên bàn.)
Xác định số nhiều bladene
Jeg samlede bladene op.
(Tôi nhặt những lưỡi dao lên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg samlede bladet op fra jorden."

    "Tôi nhặt chiếc lá lên từ mặt đất."

  • "Bladet på træet er grønt."

    "Chiếc lá trên cây có màu xanh lá cây."

  • "Hun tegnede et billede af bladet."

    "Cô ấy vẽ một bức tranh về chiếc lá."

Danh từ ghép
  • "Vindmøllebladet er enormt og drejer rundt i vinden."

    "Cánh quạt gió rất lớn và quay trong gió."

  • "Skærebladet på min græsslåmaskine er sløvt, så jeg skal slibe det."

    "Lưỡi cắt trên máy cắt cỏ của tôi bị cùn, vì vậy tôi cần mài nó."

  • "Denne kniv har et meget skarpt blad, så vær forsigtig."

    "Con dao này có một lưỡi dao rất sắc, vì vậy hãy cẩn thận."

Danh từ số nhiều
  • "Vinden fik bladene til at falde fra træerne."

    "Gió làm những chiếc lá rụng khỏi cây."

  • "De skarpe blade på maskinen gjorde arbejdet hurtigere."

    "Những lưỡi dao sắc bén trên máy móc giúp công việc nhanh hơn."

  • "Jeg samlede alle bladene op fra gulvet."

    "Tôi nhặt tất cả những tờ giấy/lưỡi dao (số nhiều) lên khỏi sàn nhà."