(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blad
A1
substantiv A1 Thực vật học, Môi trường

blad

/ˈplæːð/
lá cây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blad"

Định nghĩa (Dansk)

et fladt, grønt organ, der vokser ud fra en plante og udfører fotosyntese

Ý nghĩa của "blad" trong tiếng Việt

lá (cây), một bộ phận dẹt, thường có màu xanh lục của cây, mọc ra từ thân hoặc cành

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blad"

  • "Bladene på træerne er grønne om sommeren."

    "Lá trên cây có màu xanh vào mùa hè."

  • "Et blad faldt ned fra træet."

    "Một chiếc lá rơi xuống từ cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blad"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "blad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blad" đúng ngữ cảnh

Từ 'blad' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'lá' trong tiếng Việt, dùng để chỉ lá cây nói chung. Cần lưu ý phân biệt với các từ chỉ bộ phận khác của cây như 'stamme' (thân cây), 'gren' (cành cây), 'rod' (rễ cây).

Bảng chia từ (Bøjning) của "blad"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blad
Et blad faldt fra træet.
(Một chiếc lá rơi từ trên cây.)
Xác định số ít bladet
Jeg læste bladet i solen.
(Tôi đọc tờ báo dưới ánh mặt trời.)
Nguyên thể số nhiều blade
Der er mange blade på træet.
(Có rất nhiều lá trên cây.)
Xác định số nhiều bladene
Bladene er gule og brune om efteråret.
(Những chiếc lá có màu vàng và nâu vào mùa thu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Efterårsfarverne pryder skoven med røde og gule blade."

    "Màu sắc mùa thu tô điểm khu rừng với những chiếc lá đỏ và vàng."

  • "Hun samlede et smukt bladfald op fra jorden."

    "Cô ấy nhặt một chiếc lá rụng đẹp từ mặt đất."

  • "Blade fra spinat er meget sunde."

    "Lá từ rau bina rất tốt cho sức khỏe."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et blad faldt ned fra træet."

    "Một chiếc lá rơi xuống từ cây."

  • "Jeg fandt et smukt blad i parken."

    "Tôi tìm thấy một chiếc lá đẹp trong công viên."

  • "Bladet er grønt om sommeren."

    "Chiếc lá có màu xanh lục vào mùa hè."