blandt
Định nghĩa & Giải nghĩa "blandt"
Định nghĩa (Dansk)
angiver at noget er omgivet af eller befinder sig i midten af en gruppe af personer eller ting
Ý nghĩa của "blandt" trong tiếng Việt
Một biến thể của 'among'. Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được bao quanh bởi hoặc ở giữa một nhóm người hoặc vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blandt"
-
"Hun var den højeste blandt pigerne."
"Cô ấy là người cao nhất trong số các cô gái."
-
"Der var mange turister blandt de lokale."
"Có nhiều khách du lịch trong số người dân địa phương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blandt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "blandt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blandt" đúng ngữ cảnh
'Blandt' thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc sự tồn tại giữa một nhóm người hoặc vật. Nó tương đương với 'among' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'mellem' (giữa hai).