(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blandt
A2
præposition A2 Ngôn ngữ học

blandt

/blɑnt/
trong số
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blandt"

Định nghĩa (Dansk)

angiver at noget er omgivet af eller befinder sig i midten af en gruppe af personer eller ting

Ý nghĩa của "blandt" trong tiếng Việt

Một biến thể của 'among'. Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được bao quanh bởi hoặc ở giữa một nhóm người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blandt"

  • "Hun var den højeste blandt pigerne."

    "Cô ấy là người cao nhất trong số các cô gái."

  • "Der var mange turister blandt de lokale."

    "Có nhiều khách du lịch trong số người dân địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blandt"

Đồng nghĩa

iblandt (trong số)

Cách dùng "blandt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blandt" đúng ngữ cảnh

'Blandt' thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc sự tồn tại giữa một nhóm người hoặc vật. Nó tương đương với 'among' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'mellem' (giữa hai).

Bảng chia từ (Bøjning) của "blandt"