blid
/bliːˀ/
êm dịu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "blid"
Định nghĩa (Dansk)
behagelig og mild; uden skarpe eller stærke træk
Ý nghĩa của "blid" trong tiếng Việt
Êm dịu, ngọt ngào (thường dùng để miêu tả âm thanh).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blid"
-
"Hun har en blid stemme."
"Cô ấy có một giọng nói êm dịu."
-
"Det var en blid sommeraften."
"Đó là một buổi tối mùa hè êm dịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blid"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "blid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blid" đúng ngữ cảnh
Từ 'blid' thường được dùng để miêu tả âm thanh, tính cách hoặc thời tiết êm dịu. Cần phân biệt với 'stille' (yên tĩnh) hoặc 'rolig' (bình tĩnh).