(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blidt
B1
adverbium B1 Tổng quát

blidt

ˈblitˀ
nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blidt"

Định nghĩa (Dansk)

På en mild og behagelig måde; med venlighed og forsigtighed.

Ý nghĩa của "blidt" trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng, êm ái; với sự tử tế và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blidt"

  • "Hun talte blidt til barnet."

    "Cô ấy nói nhẹ nhàng với đứa trẻ."

  • "Vinden blæste blidt gennem træerne."

    "Gió thổi nhẹ nhàng qua những hàng cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blidt"

Đồng nghĩa

varsomt (cẩn thận, nhẹ nhàng)

Trái nghĩa

hårdt (mạnh mẽ, dữ dội)

Cách dùng "blidt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blidt" đúng ngữ cảnh

’Blidt’ beskriver en handling udført med lethed og uden hårdhed. Det kan referere til både fysisk handling og mere abstrakte ting som en stemme eller en berøring. Husk at ‘let’ kan oversættes forskelligt, afhængigt af konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blidt"