blidt
Định nghĩa & Giải nghĩa "blidt"
Định nghĩa (Dansk)
På en mild og behagelig måde; med venlighed og forsigtighed.
Ý nghĩa của "blidt" trong tiếng Việt
Một cách nhẹ nhàng, êm ái; với sự tử tế và cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blidt"
-
"Hun talte blidt til barnet."
"Cô ấy nói nhẹ nhàng với đứa trẻ."
-
"Vinden blæste blidt gennem træerne."
"Gió thổi nhẹ nhàng qua những hàng cây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blidt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "blidt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blidt" đúng ngữ cảnh
’Blidt’ beskriver en handling udført med lethed og uden hårdhed. Det kan referere til både fysisk handling og mere abstrakte ting som en stemme eller en berøring. Husk at ‘let’ kan oversættes forskelligt, afhængigt af konteksten.