(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blødhed
B1
substantiv B1 Chung

blødhed

bløːðˌheðˀ
sự mềm mại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blødhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være blød; mangelhårdhed eller fasthed.

Ý nghĩa của "blødhed" trong tiếng Việt

Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blødhed"

  • "Silkens blødhed er behagelig mod huden."

    "Sự mềm mại của lụa rất dễ chịu trên da."

  • "Hun talte med en stemme fuld af blødhed og forståelse."

    "Cô ấy nói với một giọng đầy sự dịu dàng và thấu hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blødhed"

Đồng nghĩa

smidighed (sự dẻo dai)

Trái nghĩa

Cách dùng "blødhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blødhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'blødhed' thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của sự mềm mại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự dịu dàng, êm ái trong tính cách hoặc hành động. Cần phân biệt với 'ømhed' (sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương).

Bảng chia từ (Bøjning) của "blødhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blødhed
Jeg beundrer hendes blødhed og empati.
(Tôi ngưỡng mộ sự dịu dàng và đồng cảm của cô ấy.)
Xác định số ít blødheden
Blødheden i hendes stemme beroligede mig.
(Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy đã trấn an tôi.)
Nguyên thể số nhiều blødheder
Der findes mange forskellige blødheder i samfundet.
(Có rất nhiều sự nhu nhược khác nhau trong xã hội.)
Xác định số nhiều blødhederne
Blødhederne i stoffet gjorde det behageligt at røre ved.
(Sự mềm mại trong chất liệu làm cho nó dễ chịu khi chạm vào.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun udviste en vis blødhed i sin stemme."

    "Cô ấy thể hiện một sự mềm mỏng nhất định trong giọng nói của mình."

  • "Der er en blødhed i hans øjne, som jeg aldrig har set før."

    "Có một sự dịu dàng trong mắt anh ấy mà tôi chưa từng thấy trước đây."

  • "Produktet har brug for en vis blødhed for at være behageligt at røre ved."

    "Sản phẩm cần một độ mềm nhất định để dễ chịu khi chạm vào."

Danh từ số nhiều
  • "Butikkens udvalg af dyner er kendt for sine mange blødheder."

    "Sự lựa chọn chăn bông của cửa hàng được biết đến với nhiều sự mềm mại khác nhau."

  • "Kagerne demonstrerede forskellige grader af blødheder, fra lette til tunge."

    "Những chiếc bánh thể hiện các mức độ mềm mại khác nhau, từ nhẹ đến nặng."

  • "Hun værdsatte de små blødheder i livet, som en varm kop te eller et blødt tæppe."

    "Cô ấy trân trọng những sự mềm mại nhỏ nhặt trong cuộc sống, như một tách trà nóng hoặc một chiếc chăn mềm mại."