blødhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "blødhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være blød; mangel på hårdhed eller fasthed.
Ý nghĩa của "blødhed" trong tiếng Việt
Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blødhed"
-
"Silkens blødhed er behagelig mod huden."
"Sự mềm mại của lụa rất dễ chịu trên da."
-
"Hun talte med en stemme fuld af blødhed og forståelse."
"Cô ấy nói với một giọng đầy sự dịu dàng và thấu hiểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blødhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "blødhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blødhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'blødhed' thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của sự mềm mại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự dịu dàng, êm ái trong tính cách hoặc hành động. Cần phân biệt với 'ømhed' (sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương).
Bảng chia từ (Bøjning) của "blødhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | blødhed |
Jeg beundrer hendes blødhed og empati.
(Tôi ngưỡng mộ sự dịu dàng và đồng cảm của cô ấy.) |
| Xác định số ít | blødheden |
Blødheden i hendes stemme beroligede mig.
(Sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy đã trấn an tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | blødheder |
Der findes mange forskellige blødheder i samfundet.
(Có rất nhiều sự nhu nhược khác nhau trong xã hội.) |
| Xác định số nhiều | blødhederne |
Blødhederne i stoffet gjorde det behageligt at røre ved.
(Sự mềm mại trong chất liệu làm cho nó dễ chịu khi chạm vào.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun udviste en vis blødhed i sin stemme."
"Cô ấy thể hiện một sự mềm mỏng nhất định trong giọng nói của mình."
- "Der er en blødhed i hans øjne, som jeg aldrig har set før."
"Có một sự dịu dàng trong mắt anh ấy mà tôi chưa từng thấy trước đây."
- "Produktet har brug for en vis blødhed for at være behageligt at røre ved."
"Sản phẩm cần một độ mềm nhất định để dễ chịu khi chạm vào."
- "Butikkens udvalg af dyner er kendt for sine mange blødheder."
"Sự lựa chọn chăn bông của cửa hàng được biết đến với nhiều sự mềm mại khác nhau."
- "Kagerne demonstrerede forskellige grader af blødheder, fra lette til tunge."
"Những chiếc bánh thể hiện các mức độ mềm mại khác nhau, từ nhẹ đến nặng."
- "Hun værdsatte de små blødheder i livet, som en varm kop te eller et blødt tæppe."
"Cô ấy trân trọng những sự mềm mại nhỏ nhặt trong cuộc sống, như một tách trà nóng hoặc một chiếc chăn mềm mại."