(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bøje
B1
substantiv B1 Hàng hải, Địa lý

bøje

ˈbøːjə
phao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bøje"

Định nghĩa (Dansk)

Et flydende objekt forankret i vandet for at markere en kanal, fare eller som et referencepunkt.

Ý nghĩa của "bøje" trong tiếng Việt

Một vật thể nổi được neo đậu trong một vùng nước để đánh dấu một kênh, nguy hiểm hoặc để làm điểm tham chiếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bøje"

  • "En rød bøje markerede faren."

    "Một chiếc phao đỏ đánh dấu sự nguy hiểm."

  • "Båden sejlede tæt forbi bøjen."

    "Chiếc thuyền đi rất gần phao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bøje"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "bøje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bøje" đúng ngữ cảnh

Từ 'bøje' thường được dùng để chỉ các loại phao tiêu, phao báo hiệu trên biển hoặc sông. Cần phân biệt với các loại phao cứu sinh khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bøje"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bøje
Der ligger en bøje i vandet.
(Có một cái phao trên mặt nước.)
Xác định số ít bøjen
Bøjen markerer farlige sten.
(Cái phao đánh dấu những tảng đá nguy hiểm.)
Nguyên thể số nhiều bøjer
Der er mange bøjer i havnen.
(Có rất nhiều phao trong bến cảng.)
Xác định số nhiều bøjerne
Bøjerne er røde og hvide.
(Những cái phao có màu đỏ và trắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en bøje ude på havet."

    "Tôi thấy một cái phao trên biển."

  • "Der ligger en bøje og flyder i havnen."

    "Có một cái phao đang trôi nổi trong bến cảng."

  • "Vi skal sætte en bøje her for at markere området."

    "Chúng ta cần đặt một cái phao ở đây để đánh dấu khu vực này."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En bøje markerer den sikre passage."

    "Một cái phao đánh dấu lối đi an toàn."

  • "Vi sejlede tæt på bøjen for at undgå grundstødning."

    "Chúng tôi đã đi thuyền gần phao để tránh mắc cạn."

  • "Skipperen så bøjen i tide og ændrede kurs."

    "Thuyền trưởng đã nhìn thấy phao kịp thời và thay đổi hướng đi."