bolig
Định nghĩa & Giải nghĩa "bolig"
Định nghĩa (Dansk)
et sted hvor man bor; en lejlighed, et hus eller et værelse
Ý nghĩa của "bolig" trong tiếng Việt
Nơi cư trú; nhà ở hoặc nhà.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bolig"
-
"De har købt en ny bolig uden for byen."
"Họ đã mua một nơi ở mới bên ngoài thành phố."
-
"Der er stor mangel på billige boliger i København."
"Có sự thiếu hụt lớn về nhà ở giá rẻ ở Copenhagen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bolig"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bolig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bolig" đúng ngữ cảnh
Từ 'bolig' thường được sử dụng để chỉ nơi ở nói chung, có thể là nhà, căn hộ, hoặc phòng. So với 'hjem' (nhà), 'bolig' mang tính khách quan và vật lý hơn. 'Hjem' mang ý nghĩa tình cảm và gắn bó hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bolig"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bolig |
Jeg leder efter en bolig i København.
(Tôi đang tìm một căn nhà ở Copenhagen.) |
| Xác định số ít | boligen |
Boligen er meget dyr her.
(Căn nhà ở đây rất đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | boliger |
Der er mange nye boliger til salg.
(Có rất nhiều căn nhà mới đang được bán.) |
| Xác định số nhiều | boligerne |
Boligerne i dette område er meget moderne.
(Những căn nhà trong khu vực này rất hiện đại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Boligen er moderne og velindrettet."
"Căn nhà hiện đại và được trang bị tốt."
- "Vi leder efter en bolig i centrum af byen."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một căn nhà ở trung tâm thành phố."
- "Jeg synes, at boligen er for dyr."
"Tôi nghĩ rằng căn nhà quá đắt."
- "Jeg leder efter en bolig i København."
"Tôi đang tìm một chỗ ở tại Copenhagen."
- "Hun har købt en ny bolig."
"Cô ấy đã mua một chỗ ở mới."
- "Det er en dejlig bolig med en stor have."
"Đó là một chỗ ở tuyệt vời với một khu vườn lớn."
- "Boligmarkedet i København er meget dyrt."
"Thị trường nhà ở ở Copenhagen rất đắt đỏ."
- "Vi leder efter en ny boligforening med grønne områder."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một hiệp hội nhà ở mới với nhiều không gian xanh."
- "Boligpriserne er steget markant det seneste år."
"Giá nhà ở đã tăng đáng kể trong năm qua."