(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bolig
A2
substantiv A2 Văn học, Ngôn ngữ học

bolig

ˈpoˌliˀ
nơi ở
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bolig"

Định nghĩa (Dansk)

et sted hvor man bor; en lejlighed, et hus eller et værelse

Ý nghĩa của "bolig" trong tiếng Việt

Nơi cư trú; nhà ở hoặc nhà.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bolig"

  • "De har købt en ny bolig uden for byen."

    "Họ đã mua một nơi ở mới bên ngoài thành phố."

  • "Der er stor mangel på billige boliger i København."

    "Có sự thiếu hụt lớn về nhà ở giá rẻ ở Copenhagen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bolig"

Đồng nghĩa

hjem (nhà (về mặt tình cảm)) husly (chỗ ở, nơi trú ngụ)

Cách dùng "bolig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bolig" đúng ngữ cảnh

Từ 'bolig' thường được sử dụng để chỉ nơi ở nói chung, có thể là nhà, căn hộ, hoặc phòng. So với 'hjem' (nhà), 'bolig' mang tính khách quan và vật lý hơn. 'Hjem' mang ý nghĩa tình cảm và gắn bó hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bolig"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bolig
Jeg leder efter en bolig i København.
(Tôi đang tìm một căn nhà ở Copenhagen.)
Xác định số ít boligen
Boligen er meget dyr her.
(Căn nhà ở đây rất đắt.)
Nguyên thể số nhiều boliger
Der er mange nye boliger til salg.
(Có rất nhiều căn nhà mới đang được bán.)
Xác định số nhiều boligerne
Boligerne i dette område er meget moderne.
(Những căn nhà trong khu vực này rất hiện đại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Boligen er moderne og velindrettet."

    "Căn nhà hiện đại và được trang bị tốt."

  • "Vi leder efter en bolig i centrum af byen."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một căn nhà ở trung tâm thành phố."

  • "Jeg synes, at boligen er for dyr."

    "Tôi nghĩ rằng căn nhà quá đắt."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg leder efter en bolig i København."

    "Tôi đang tìm một chỗ ở tại Copenhagen."

  • "Hun har købt en ny bolig."

    "Cô ấy đã mua một chỗ ở mới."

  • "Det er en dejlig bolig med en stor have."

    "Đó là một chỗ ở tuyệt vời với một khu vườn lớn."

Danh từ ghép
  • "Boligmarkedet i København er meget dyrt."

    "Thị trường nhà ở ở Copenhagen rất đắt đỏ."

  • "Vi leder efter en ny boligforening med grønne områder."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một hiệp hội nhà ở mới với nhiều không gian xanh."

  • "Boligpriserne er steget markant det seneste år."

    "Giá nhà ở đã tăng đáng kể trong năm qua."