(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bor
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Quân sự

bor

/boːɐ̯/
khoan
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bor"

Định nghĩa (Dansk)

Et værktøj eller en maskine med et roterende skærhoved, der bruges til at lave huller.

Ý nghĩa của "bor" trong tiếng Việt

Một dụng cụ hoặc máy có đầu cắt xoay, được sử dụng để tạo lỗ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bor"

  • "Jeg skal bruge en bor for at lave et hul i væggen."

    "Tôi cần một cái khoan để tạo một lỗ trên tường."

  • "Han borede et hul i træet."

    "Anh ấy khoan một lỗ trên gỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bor"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bor" đúng ngữ cảnh

Ordet 'bor' dækker både selve værktøjet (cái khoan) og handlingen at bore (khoan). Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt tricky for vietnamesiske ører.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bor"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bor
Jeg har brug for et nyt bor til min boremaskine.
(Tôi cần một mũi khoan mới cho máy khoan của tôi.)
Xác định số ít boret
Boret er blevet sløvt.
(Mũi khoan đã bị cùn.)
Nguyên thể số nhiều bor
Vi har brug for flere bor i forskellige størrelser.
(Chúng tôi cần nhiều mũi khoan với các kích cỡ khác nhau.)
Xác định số nhiều borene
Borene ligger i værktøjskassen.
(Những mũi khoan nằm trong hộp dụng cụ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en bor til at bore et hul i væggen."

    "Tôi cần một cái khoan để khoan một lỗ trên tường."

  • "Han købte et bor for at reparere sin cykel."

    "Anh ấy đã mua một cái khoan để sửa xe đạp của mình."

  • "Er der en bor i værktøjskassen?"

    "Có một cái khoan trong hộp dụng cụ không?"