(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjem
A1
substantiv A1 Nhà ở, Sinh hoạt

hjem

/hjɛm/
nơi ở của chúng ta
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjem"

Định nghĩa (Dansk)

Det sted, hvor man bor, især med sin familie; en bolig eller et bosted.

Ý nghĩa của "hjem" trong tiếng Việt

Nơi ai đó sống; một ngôi nhà hoặc tổ ấm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjem"

  • "Jeg savner mit hjem."

    "Tôi nhớ nhà của tôi."

  • "De byggede et nyt hjem til deres familie."

    "Họ đã xây một ngôi nhà mới cho gia đình của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjem"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hjem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjem" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjem' mang ý nghĩa ấm cúng, thân thuộc hơn so với 'bolig' (nơi ở) hoặc 'hus' (nhà). 'Hjem' thường liên quan đến cảm xúc và kỷ niệm cá nhân. Cần phân biệt 'hjem' với 'hjemme' (ở nhà - trạng thái).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjem"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hjem
Jeg savner mit hjem.
(Tôi nhớ nhà của tôi.)
Xác định số ít hjemmet
Hjemmet er, hvor hjertet er.
(Nhà là nơi trái tim ở.)
Nguyên thể số nhiều hjem
Mange flygtninge har mistet deres hjem.
(Nhiều người tị nạn đã mất nhà cửa của họ.)
Xác định số nhiều hjemmene
Hjemmene i denne gade er meget forskellige.
(Những ngôi nhà trên con phố này rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Mange familier drømmer om at have store hjem."

    "Nhiều gia đình mơ ước có những ngôi nhà lớn."

  • "Vi savner vores barndomshjem."

    "Chúng tôi nhớ những ngôi nhà thời thơ ấu của mình."

  • "De nye hjem er meget moderne."

    "Những ngôi nhà mới rất hiện đại."