bomuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "bomuld"
Định nghĩa (Dansk)
En blød, hvid fiber, der vokser omkring frøene på visse planter og bruges til at lave tekstiler.
Ý nghĩa của "bomuld" trong tiếng Việt
Một chất xơ mềm màu trắng bao quanh hạt của một loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới và được sử dụng để sản xuất hàng dệt may.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bomuld"
-
"Denne skjorte er lavet af 100% bomuld."
"Cái áo sơ mi này được làm từ 100% bông."
-
"Bomuld er en vigtig råvare i tekstilindustrien."
"Bông là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bomuld"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "bomuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bomuld" đúng ngữ cảnh
“Bomuld” henviser primært til det rene materiale. Man bør være opmærksom på forskellen mellem “bomuld” (materialet) og “bomuldsplante” (planten).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bomuld"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bomuld |
Jeg har brug for bomuld til at sy en skjorte.
(Tôi cần bông để may một chiếc áo sơ mi.) |
| Xác định số ít | bomulden |
Bomulden i denne pude er meget blød.
(Chất liệu bông trong chiếc gối này rất mềm.) |
| Nguyên thể số nhiều | bomulde |
Nogle planter producerer naturlige bomulde.
(Một số loài cây sản xuất ra các loại bông tự nhiên.) |
| Xác định số nhiều | bomuldene |
Bomuldene blev høstet sent på sæsonen.
(Các loại bông đã được thu hoạch muộn vào vụ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bomuldens blødhed er kendt over hele verden."
"Sự mềm mại của bông được biết đến trên toàn thế giới."
- "Kvaliteten af bomuldens fibre bestemmer prisen."
"Chất lượng của sợi bông quyết định giá cả."
- "Bomuldens popularitet skyldes dens alsidighed."
"Sự phổ biến của bông là do tính linh hoạt của nó."