(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bomuld
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

bomuld

ˈbɔmˌulˀ
bông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bomuld"

Định nghĩa (Dansk)

En blød, hvid fiber, der vokser omkring frøene på visse planter og bruges til at lave tekstiler.

Ý nghĩa của "bomuld" trong tiếng Việt

Một chất xơ mềm màu trắng bao quanh hạt của một loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới và được sử dụng để sản xuất hàng dệt may.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bomuld"

  • "Denne skjorte er lavet af 100% bomuld."

    "Cái áo sơ mi này được làm từ 100% bông."

  • "Bomuld er en vigtig råvare i tekstilindustrien."

    "Bông là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bomuld"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "bomuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bomuld" đúng ngữ cảnh

“Bomuld” henviser primært til det rene materiale. Man bør være opmærksom på forskellen mellem “bomuld” (materialet) og “bomuldsplante” (planten).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bomuld"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bomuld
Jeg har brug for bomuld til at sy en skjorte.
(Tôi cần bông để may một chiếc áo sơ mi.)
Xác định số ít bomulden
Bomulden i denne pude er meget blød.
(Chất liệu bông trong chiếc gối này rất mềm.)
Nguyên thể số nhiều bomulde
Nogle planter producerer naturlige bomulde.
(Một số loài cây sản xuất ra các loại bông tự nhiên.)
Xác định số nhiều bomuldene
Bomuldene blev høstet sent på sæsonen.
(Các loại bông đã được thu hoạch muộn vào vụ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Bomuldens blødhed er kendt over hele verden."

    "Sự mềm mại của bông được biết đến trên toàn thế giới."

  • "Kvaliteten af bomuldens fibre bestemmer prisen."

    "Chất lượng của sợi bông quyết định giá cả."

  • "Bomuldens popularitet skyldes dens alsidighed."

    "Sự phổ biến của bông là do tính linh hoạt của nó."