(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fiber
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Công nghệ, Vật lý

fiber

ˈfiːbɐ
sợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiber"

Định nghĩa (Dansk)

En fin tråd eller streng, som planter, tekstiler, papir osv. er dannet af.

Ý nghĩa của "fiber" trong tiếng Việt

Một sợi hoặc tơ nhỏ từ đó các mô thực vật, vải dệt, giấy, v.v., được hình thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fiber"

  • "Denne trøje er lavet af naturlige fibre."

    "Chiếc áo này được làm từ sợi tự nhiên."

  • "Kostfibre er vigtige for fordøjelsen."

    "Chất xơ rất quan trọng cho tiêu hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiber"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fiber" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fiber" đúng ngữ cảnh

Từ 'fiber' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sợi' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các vật liệu mảnh, dài, và có thể dệt hoặc kết lại được. Cần phân biệt với các từ chỉ sợi tóc (hårstrå) hoặc sợi dây thừng (reb).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fiber"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fiber
Jeg spiser en fiber om dagen.
(Tôi ăn một chất xơ mỗi ngày.)
Xác định số ít fiberen
Jeg spiste fiberen i min kost.
(Tôi đã ăn chất xơ trong chế độ ăn uống của mình.)
Nguyên thể số nhiều fibre
Der er mange fibre i frugt.
(Có rất nhiều chất xơ trong trái cây.)
Xác định số nhiều fibrene
Fibrene i havregryn er sunde.
(Các chất xơ trong bột yến mạch rất tốt cho sức khỏe.)