fiber
Định nghĩa & Giải nghĩa "fiber"
Định nghĩa (Dansk)
En fin tråd eller streng, som planter, tekstiler, papir osv. er dannet af.
Ý nghĩa của "fiber" trong tiếng Việt
Một sợi hoặc tơ nhỏ từ đó các mô thực vật, vải dệt, giấy, v.v., được hình thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fiber"
-
"Denne trøje er lavet af naturlige fibre."
"Chiếc áo này được làm từ sợi tự nhiên."
-
"Kostfibre er vigtige for fordøjelsen."
"Chất xơ rất quan trọng cho tiêu hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiber"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fiber" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fiber" đúng ngữ cảnh
Từ 'fiber' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sợi' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các vật liệu mảnh, dài, và có thể dệt hoặc kết lại được. Cần phân biệt với các từ chỉ sợi tóc (hårstrå) hoặc sợi dây thừng (reb).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fiber"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fiber |
Jeg spiser en fiber om dagen.
(Tôi ăn một chất xơ mỗi ngày.) |
| Xác định số ít | fiberen |
Jeg spiste fiberen i min kost.
(Tôi đã ăn chất xơ trong chế độ ăn uống của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | fibre |
Der er mange fibre i frugt.
(Có rất nhiều chất xơ trong trái cây.) |
| Xác định số nhiều | fibrene |
Fibrene i havregryn er sunde.
(Các chất xơ trong bột yến mạch rất tốt cho sức khỏe.) |