(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa boremaskine
A2
substantiv A2 Kỹ thuật cơ khí

boremaskine

/boːɐ̯əˈmæsˌkiːnə/
máy khoan
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "boremaskine"

Định nghĩa (Dansk)

En elektrisk drevet maskine til at bore huller med.

Ý nghĩa của "boremaskine" trong tiếng Việt

Một công cụ điện được sử dụng để tạo lỗ trên các vật liệu cứng như gỗ, kim loại hoặc bê tông.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "boremaskine"

  • "Han brugte boremaskinen til at sætte hylder op."

    "Anh ấy đã dùng máy khoan để lắp kệ."

  • "Jeg skal bruge en boremaskine for at lave et hul i væggen."

    "Tôi cần một máy khoan để tạo một lỗ trên tường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "boremaskine"

Đồng nghĩa

elboremaskine (Máy khoan điện)

Cách dùng "boremaskine" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "boremaskine" đúng ngữ cảnh

“Boremaskine” là từ thông dụng nhất để chỉ máy khoan. Cần phân biệt với “bor” (mũi khoan). Trong tiếng Việt, 'máy khoan' có thể bao gồm cả máy khoan điện và máy khoan pin, tương ứng trong tiếng Đan Mạch có thể phân biệt rõ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "boremaskine"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít boremaskine
Jeg har brug for en boremaskine til at hænge billedet op.
(Tôi cần một cái máy khoan để treo bức tranh lên.)
Xác định số ít boremaskinen
Boremaskinen er meget kraftfuld.
(Cái máy khoan này rất mạnh.)
Nguyên thể số nhiều boremaskiner
Vi har mange boremaskiner på lager.
(Chúng tôi có nhiều máy khoan trong kho.)
Xác định số nhiều boremaskinerne
Boremaskinerne er blevet rengjort og klar til brug.
(Những chiếc máy khoan đã được làm sạch và sẵn sàng để sử dụng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Vi har brug for tre nye boremaskiner til værkstedet."

    "Chúng tôi cần ba máy khoan mới cho xưởng."

  • "Mange håndværkere bruger boremaskiner dagligt."

    "Nhiều thợ thủ công sử dụng máy khoan hàng ngày."

  • "De gamle boremaskiner er slidte og skal udskiftes."

    "Những chiếc máy khoan cũ đã mòn và cần được thay thế."