maskine
Định nghĩa & Giải nghĩa "maskine"
Định nghĩa (Dansk)
En indretning der bruger mekanisk energi og har dele, der hver har en bestemt funktion og tilsammen udfører en bestemt opgave.
Ý nghĩa của "maskine" trong tiếng Việt
Một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có các bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "maskine"
-
"Fabrikken er fuld af store maskiner."
"Nhà máy đầy những máy móc lớn."
-
"Denne maskine kan producere 100 enheder i timen."
"Cái máy này có thể sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maskine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maskine" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "maskine" đúng ngữ cảnh
Từ 'maskine' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'máy móc' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, 'en vaskemaskine' (máy giặt), 'en symaskine' (máy may).
Bảng chia từ (Bøjning) của "maskine"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maskine |
Jeg har købt en ny maskine.
(Tôi đã mua một cái máy mới.) |
| Xác định số ít | maskinen |
Maskinen er meget dyr.
(Cái máy đó rất đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | maskiner |
Vi har mange maskiner på fabrikken.
(Chúng tôi có nhiều máy móc trong nhà máy.) |
| Xác định số nhiều | maskinerne |
Maskinerne er alle sammen nye.
(Tất cả những cái máy đó đều mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vaskemaskinen er gået i stykker."
"Máy giặt đã bị hỏng."
- "Han arbejder på en fabrik, der producerer landbrugsmaskiner."
"Anh ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất máy móc nông nghiệp."
- "Kaffemaskinen laver den bedste kaffe om morgenen."
"Máy pha cà phê pha cà phê ngon nhất vào buổi sáng."