smal
/smɑl/
hẹp
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "smal"
Định nghĩa (Dansk)
Begrænset i omfang eller størrelse; med en lille bredde.
Ý nghĩa của "smal" trong tiếng Việt
Hạn chế về phạm vi hoặc không gian; có chiều rộng nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smal"
-
"Gaden er meget smal."
"Con đường rất hẹp."
-
"Hun har en smal talje."
"Cô ấy có một vòng eo hẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smal" đúng ngữ cảnh
Từ 'smal' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hẹp' trong tiếng Việt, chỉ sự hạn chế về không gian hoặc kích thước. Cần phân biệt với 'lille' (nhỏ) về kích thước tổng thể.