(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bryllup
A2
substantiv A2 Xã hội, Văn hóa

bryllup

/ˈpʁʏlɔp/
lễ cưới
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bryllup"

Định nghĩa (Dansk)

En festlig begivenhed, hvor to personer indgår ægteskab.

Ý nghĩa của "bryllup" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện mang tính lễ hội được tổ chức để kỷ niệm một cuộc hôn nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bryllup"

  • "Vi skal til bryllup i næste weekend."

    "Chúng tôi sẽ đi dự lễ cưới vào cuối tuần tới."

  • "Brylluppet var meget smukt og romantisk."

    "Lễ cưới rất đẹp và lãng mạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bryllup"

Đồng nghĩa

vielse (lễ thành hôn)

Cách dùng "bryllup" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bryllup" đúng ngữ cảnh

Từ 'bryllup' chỉ sự kiện lễ cưới, tiệc cưới. Cần phân biệt với 'ægteskab' (hôn nhân) là trạng thái hoặc mối quan hệ sau lễ cưới.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bryllup"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bryllup
Det var et smukt bryllup.
(Đó là một đám cưới đẹp.)
Xác định số ít brylluppet
Brylluppet stod i avisen.
(Đám cưới được đăng trên báo.)
Nguyên thể số nhiều bryllupper
Vi har været til mange bryllupper i år.
(Chúng tôi đã đi nhiều đám cưới trong năm nay.)
Xác định số nhiều bryllupperne
Bryllupperne er ofte dyre.
(Các đám cưới thường tốn kém.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Brylluppet var en smuk begivenhed."

    "Đám cưới là một sự kiện đẹp."

  • "Jeg husker brylluppet som den lykkeligste dag i mit liv."

    "Tôi nhớ đám cưới như ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời mình."

  • "Planlægningen af brylluppet tog flere måneder."

    "Việc lên kế hoạch cho đám cưới mất vài tháng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi var inviteret til et bryllup i går."

    "Hôm qua chúng tôi được mời đến một đám cưới."

  • "Brylluppet var meget smukt og romantisk."

    "Đám cưới rất đẹp và lãng mạn."

  • "Planlægningen af brylluppet tog flere måneder."

    "Việc lên kế hoạch cho đám cưới mất vài tháng."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har været til mange bryllupper i år."

    "Chúng tôi đã tham dự nhiều đám cưới trong năm nay."

  • "Bryllupper er ofte dyre og tidskrævende at planlægge."

    "Đám cưới thường tốn kém và mất thời gian để lên kế hoạch."

  • "De fleste bryllupper i Danmark foregår om sommeren."

    "Hầu hết các đám cưới ở Đan Mạch diễn ra vào mùa hè."