ægteskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "ægteskab"
Định nghĩa (Dansk)
En juridisk og socialt anerkendt forening mellem to eller flere personer, typisk med det formål at danne en familie.
Ý nghĩa của "ægteskab" trong tiếng Việt
Trạng thái kết hôn; hôn nhân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ægteskab"
-
"De indgik ægteskab sidste sommer."
"Họ kết hôn vào mùa hè năm ngoái."
-
"Ægteskabet varede kun et par år."
"Cuộc hôn nhân chỉ kéo dài vài năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ægteskab"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ægteskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ægteskab" đúng ngữ cảnh
Ordet "ægteskab" dækker både den juridiske og sociale institution. Vær opmærksom på forskellen mellem "ægteskab" (institutionen) og "vielse" (ceremonien).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ægteskab"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ægteskab |
Et lykkeligt ægteskab er en velsignelse.
(Một cuộc hôn nhân hạnh phúc là một phước lành.) |
| Xác định số ít | ægteskabet |
Ægteskabet mellem dem varede i 50 år.
(Cuộc hôn nhân giữa họ kéo dài 50 năm.) |
| Nguyên thể số nhiều | ægteskaber |
Nogle ægteskaber holder, andre gør ikke.
(Một số cuộc hôn nhân bền vững, những cuộc khác thì không.) |
| Xác định số nhiều | ægteskaberne |
Ægteskaberne blev indgået i kirken.
(Những cuộc hôn nhân đã được cử hành trong nhà thờ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ægteskabet er en vigtig institution i mange samfund."
"Hôn nhân là một thể chế quan trọng trong nhiều xã hội."
- "Hun drømte om det perfekte ægteskab."
"Cô ấy đã mơ về một cuộc hôn nhân hoàn hảo."
- "Efter mange års forhold besluttede de sig for at indgå ægteskabet."
"Sau nhiều năm yêu nhau, họ quyết định tiến tới hôn nhân."
- "I Danmark er der mange forskellige slags ægteskaber."
"Ở Đan Mạch có nhiều loại hình hôn nhân khác nhau."
- "De fleste ægteskaber i dag er baseret på kærlighed."
"Hầu hết các cuộc hôn nhân ngày nay đều dựa trên tình yêu."
- "Statistikkerne viser, at antallet af ægteskaber er faldende."
"Số liệu thống kê cho thấy số lượng các cuộc hôn nhân đang giảm."