festlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "festlig"
Định nghĩa (Dansk)
som har karakter af en fest; præget af glæde og god stemning
Ý nghĩa của "festlig" trong tiếng Việt
liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lễ hội
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "festlig"
-
"Stemningen var festlig og opløftet."
"Không khí thật tưng bừng và phấn khởi."
-
"Vi pyntede lokalet med festlige guirlander."
"Chúng tôi trang trí phòng bằng những dây đèn lộng lẫy mang không khí lễ hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "festlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "festlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "festlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'festlig' thường được sử dụng để miêu tả không khí, sự kiện hoặc đồ vật liên quan đến lễ hội. Cần phân biệt với các từ chỉ cảm xúc vui vẻ đơn thuần.