(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa festlig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

festlig

ˈfɛsdliːˀ
tưng bừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "festlig"

Định nghĩa (Dansk)

som har karakter af en fest; præget af glæde og god stemning

Ý nghĩa của "festlig" trong tiếng Việt

liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một lễ hội

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "festlig"

  • "Stemningen var festlig og opløftet."

    "Không khí thật tưng bừng và phấn khởi."

  • "Vi pyntede lokalet med festlige guirlander."

    "Chúng tôi trang trí phòng bằng những dây đèn lộng lẫy mang không khí lễ hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "festlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "festlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "festlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'festlig' thường được sử dụng để miêu tả không khí, sự kiện hoặc đồ vật liên quan đến lễ hội. Cần phân biệt với các từ chỉ cảm xúc vui vẻ đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "festlig"