(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dekorere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

dekorere

/dekoˈʁeˀɐ/
trang trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dekorere"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre noget mere tiltalende eller smukt ved at tilføje pynt eller ornamenter

Ý nghĩa của "dekorere" trong tiếng Việt

Làm cho đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn, trang trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dekorere"

  • "Vi dekorerede juletræet med lys og kugler."

    "Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng đèn và quả châu."

  • "Hun dekorerede kagen med flødeskum og bær."

    "Cô ấy trang trí bánh bằng kem tươi và quả mọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dekorere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dekorere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dekorere" đúng ngữ cảnh

Từ 'dekorere' thường được sử dụng để chỉ việc trang trí một vật thể, phòng, hoặc không gian để làm cho nó đẹp hơn. Cần phân biệt với 'udsmykke', có thể mang ý nghĩa trang trí một cách công phu và lộng lẫy hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dekorere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể dekorere
Vi skal dekorere huset til jul.
(Chúng ta sẽ trang trí nhà cho Giáng Sinh.)
Hiện tại dekorerer
Hun dekorerer kagerne med glasur.
(Cô ấy trang trí bánh bằng kem.)
Quá khứ dekorerede
De dekorerede lokalet til festen i går.
(Hôm qua họ đã trang trí phòng cho bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ dekoreret
Huset er smukt dekoreret med lys.
(Ngôi nhà được trang trí đẹp mắt bằng đèn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke dekorere kagen alene."

    "Tôi không thể tự mình trang trí bánh."

  • "Vi vil ikke dekorere huset før jul."

    "Chúng tôi sẽ không trang trí nhà trước Giáng sinh."

  • "Hun må ikke dekorere værelset med de billeder."

    "Cô ấy không được phép trang trí phòng bằng những bức tranh đó."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har dekoreret kagen med friske bær."

    "Tôi đã trang trí bánh bằng quả mọng tươi."

  • "De har dekoreret huset til jul."

    "Họ đã trang trí ngôi nhà cho Giáng sinh."

  • "Hun har dekoreret sit værelse med nye plakater."

    "Cô ấy đã trang trí phòng của mình bằng áp phích mới."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg dekorerer kagen med fløde."

    "Tôi trang trí bánh bằng kem."

  • "Hver jul dekorerer vi vores hus med lys."

    "Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi trang trí nhà bằng đèn."

  • "Hun dekorerer altid sit kontor med friske blomster."

    "Cô ấy luôn trang trí văn phòng của mình bằng hoa tươi."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har købt en kage, som vi skal dekorere med frugt og flødeskum."

    "Tôi đã mua một chiếc bánh mà chúng ta sẽ trang trí bằng trái cây và kem tươi."

  • "Det er et hus, der er svært at dekorere, fordi det er så gammelt."

    "Đó là một ngôi nhà khó trang trí vì nó quá cũ."

  • "Hun har en hobby, som er at dekorere gamle møbler."

    "Cô ấy có một sở thích là trang trí đồ nội thất cũ."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi skal dekorere juletræet med farverige kugler."

    "Chúng ta sẽ trang trí cây thông Noel bằng những quả bóng nhiều màu sắc."

  • "Hun elsker at dekorere sit hjem til jul."

    "Cô ấy thích trang trí nhà của mình vào dịp Giáng Sinh."

  • "Børnene dekorerede kagerne med glasur og slik."

    "Những đứa trẻ đã trang trí bánh bằng kem và kẹo."