(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa så
A1
Adverbium A1 General

/sɔː/
vậy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "så"

Định nghĩa (Dansk)

I den grad; i høj grad.

Ý nghĩa của "så" trong tiếng Việt

Ở một mức độ lớn như vậy; rất, cực kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "så"

  • "Hun er så smuk."

    "Cô ấy rất đẹp."

  • "Jeg er så træt."

    "Tôi rất mệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "så"

Đồng nghĩa

Cách dùng "så" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "så" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'så' có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa 'vậy', 'thế', 'rồi' hoặc được dùng để nhấn mạnh. Cần chú ý đến vị trí và chức năng của 'så' trong câu để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "så"