(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skitse
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

skitse

ˈskiːsə
phác thảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skitse"

Định nghĩa (Dansk)

En foreløbig tegning eller plan, der viser de vigtigste træk ved et objekt eller en scene.

Ý nghĩa của "skitse" trong tiếng Việt

Một bản vẽ phác thảo sơ bộ, thể hiện các đặc điểm chính của một vật thể hoặc cảnh, thường được dùng như một nghiên cứu sơ bộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skitse"

  • "Han lavede en skitse af landskabet med blyant."

    "Anh ấy đã phác thảo phong cảnh bằng bút chì."

  • "Arkitekten præsenterede en skitse af det nye hus."

    "Kiến trúc sư đã trình bày bản phác thảo của ngôi nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skitse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "skitse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skitse" đúng ngữ cảnh

Skitse bruges ofte i forbindelse med tegning, design eller planlægning. Det svarer til 'phác thảo' i betydningen en hurtig, foreløbig version af noget.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skitse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skitse
Jeg lavede en hurtig skitse af huset.
(Tôi đã vẽ một bản phác thảo nhanh về ngôi nhà.)
Xác định số ít skitsen
Skitsen var fuld af detaljer.
(Bản phác thảo đầy chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều skitser
Kunstneren lavede mange skitser før det endelige maleri.
(Người nghệ sĩ đã vẽ nhiều bản phác thảo trước bức tranh cuối cùng.)
Xác định số nhiều skitserne
Skitserne blev solgt på auktion.
(Những bản phác thảo đã được bán đấu giá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Arkitekten præsenterede en detaljeret husskitse for klienten."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một bản phác thảo chi tiết về ngôi nhà cho khách hàng."

  • "Kunstneren brugte blyant til at lave en hurtig portrætskitse."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng bút chì để tạo một bản phác thảo chân dung nhanh chóng."

  • "Efter mødet lavede han en projektskitse for at visualisere ideerne."

    "Sau cuộc họp, anh ấy đã tạo một bản phác thảo dự án để hình dung các ý tưởng."

Danh từ số nhiều
  • "Kunstneren lavede flere skitser før det endelige maleri."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra nhiều bản phác thảo trước bức tranh cuối cùng."

  • "Arkitekterne præsenterede detaljerede skitser af det nye hus."

    "Các kiến trúc sư đã trình bày các bản phác thảo chi tiết về ngôi nhà mới."

  • "Jeg har mange gamle skitser fra min skoletid gemt på loftet."

    "Tôi có nhiều bản phác thảo cũ từ thời đi học được cất trên gác mái."