(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enighed
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Luật pháp

enighed

/ˈeːnˌhe̝ːˀð/
sự đồng ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være enig; tilstand hvor personer har samme opfattelse eller vilje.

Ý nghĩa của "enighed" trong tiếng Việt

Sự đồng ý, sự thỏa thuận; tình trạng đồng ý, nhất trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enighed"

  • "Der var enighed om at udsætte beslutningen."

    "Đã có sự đồng ý hoãn quyết định."

  • "Enighed er ikke altid let at opnå."

    "Sự đồng ý không phải lúc nào cũng dễ đạt được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enighed"

Đồng nghĩa

samstemmighed (sự nhất trí) overenskomst (sự thỏa thuận)

Trái nghĩa

Cách dùng "enighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enighed" đúng ngữ cảnh

Enighed dækker et bredt spektrum af aftaler og samstemmighed. Vær opmærksom på konteksten for at vælge den mest passende oversættelse.

Bảng chia từ (Bøjning) của "enighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít enighed
Der er bred enighed om, at noget skal gøres.
(Có sự đồng thuận rộng rãi rằng cần phải làm điều gì đó.)
Xác định số ít enigheden
Enigheden er skrøbelig.
(Sự đồng thuận rất mong manh.)
Nguyên thể số nhiều enigheder
Der kan opstå en række uenigheder.
(Một số bất đồng có thể nảy sinh.)
Xác định số nhiều enighederne
Enighederne blev hurtigt glemt.
(Những thỏa thuận đã nhanh chóng bị lãng quên.)