distraktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "distraktion"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand hvor opmærksomheden er spredt og ikke fokuseret på en bestemt opgave eller tanke.
Ý nghĩa của "distraktion" trong tiếng Việt
Trạng thái tâm trí khi suy nghĩ không tập trung vào một chủ đề duy nhất trong một khoảng thời gian dài, đặc biệt khi một người đang cố gắng tập trung vào một việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "distraktion"
-
"Larmen fra vejen var en stor distraktion under eksamen."
"Tiếng ồn từ đường phố là một sự xao nhãng lớn trong suốt kỳ thi."
-
"Sociale medier kan være en stor distraktion fra arbejdet."
"Mạng xã hội có thể là một sự xao nhãng lớn khỏi công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distraktion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distraktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "distraktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'distraktion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự xao nhãng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ trạng thái mất tập trung do những yếu tố bên ngoài hoặc bên trong gây ra. Chú ý sự khác biệt với 'koncentrationsbesvær' (khó khăn trong việc tập trung), chỉ một vấn đề lâu dài hơn về khả năng tập trung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "distraktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | distraktion |
Jeg har brug for ro uden distraktion.
(Tôi cần sự yên tĩnh không bị xao nhãng.) |
| Xác định số ít | distraktionen |
Distraktionen fra mobilen er enorm.
(Sự xao nhãng từ điện thoại di động là rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | distraktioner |
Der er for mange distraktioner på arbejdspladsen.
(Có quá nhiều sự xao nhãng ở nơi làm việc.) |
| Xác định số nhiều | distraktionerne |
Jeg prøver at undgå distraktionerne under eksamen.
(Tôi cố gắng tránh những sự xao nhãng trong kỳ thi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Distraktionen under mødet gjorde det svært at koncentrere sig."
"Sự xao nhãng trong suốt cuộc họp khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
- "Jeg håber, at distraktionen ikke vil påvirke resultatet af eksamen."
"Tôi hy vọng rằng sự xao nhãng sẽ không ảnh hưởng đến kết quả của kỳ thi."
- "Han forsøgte at ignorere distraktionen og fortsætte med sit arbejde."
"Anh ấy cố gắng phớt lờ sự xao nhãng và tiếp tục công việc của mình."