koncentration
Định nghĩa & Giải nghĩa "koncentration"
Định nghĩa (Dansk)
Det at koncentrere sig; det at samle sine tanker og sin opmærksomhed om noget bestemt.
Ý nghĩa của "koncentration" trong tiếng Việt
Sự tập trung, khả năng hoặc hành động tập trung sự chú ý của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koncentration"
-
"Hun havde svært ved at opretholde koncentrationen under eksamen."
"Cô ấy gặp khó khăn trong việc duy trì sự tập trung trong suốt kỳ thi."
-
"Koncentrationen om opgaven var afgørende for at undgå fejl."
"Sự tập trung vào nhiệm vụ là rất quan trọng để tránh mắc lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koncentration"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "koncentration" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "koncentration" đúng ngữ cảnh
Koncentration bruges ofte i forbindelse med studier, arbejde eller andre aktiviteter, der kræver fokus. Vær opmærksom på forskellen mellem 'koncentration' (evnen til at fokusere) og 'fokus' (selve handlingen at fokusere).
Bảng chia từ (Bøjning) của "koncentration"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | koncentration |
Jeg har brug for koncentration for at løse denne opgave.
(Tôi cần sự tập trung để giải quyết nhiệm vụ này.) |
| Xác định số ít | koncentrationen |
Koncentrationen er vigtig for at lære nye ting.
(Sự tập trung rất quan trọng để học những điều mới.) |
| Nguyên thể số nhiều | koncentrationer |
Der findes mange forskellige koncentrationer af medicin.
(Có nhiều nồng độ thuốc khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | koncentrationerne |
Koncentrationerne af kemikalier i vandet var for høje.
(Nồng độ hóa chất trong nước quá cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en koncentration for at løse denne opgave."
"Tôi cần sự tập trung để giải quyết bài tập này."
- "Det kræver en enorm koncentration at spille skak på højt niveau."
"Chơi cờ vua ở cấp độ cao đòi hỏi sự tập trung rất lớn."
- "Hun udviste en imponerende koncentration under eksamen."
"Cô ấy đã thể hiện sự tập trung ấn tượng trong kỳ thi."