(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstyrrelse
B1
substantiv B1 Y học, Đời sống hàng ngày

forstyrrelse

[fɔˈstøːɐ̯ˀlsə]
rối loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstyrrelse"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af uorden eller forvirring; en afbrydelse af normal funktion, især i kroppen eller sindet.

Ý nghĩa của "forstyrrelse" trong tiếng Việt

Sự rối loạn, tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự; bệnh tật làm gián đoạn các chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstyrrelse"

  • "Hans søvn blev afbrudt af en forstyrrelse."

    "Giấc ngủ của anh ấy bị gián đoạn bởi một sự rối loạn."

  • "Hun lider af en psykisk forstyrrelse."

    "Cô ấy bị một chứng rối loạn tâm thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstyrrelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

orden (trật tự)

Cách dùng "forstyrrelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstyrrelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstyrrelse' có thể chỉ sự rối loạn nói chung, cả về mặt vật lý (như bệnh tật) lẫn tinh thần hoặc xã hội. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rối loạn cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstyrrelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forstyrrelse
Jeg beklager forstyrrelsen.
(Tôi xin lỗi vì sự làm phiền.)
Xác định số ít forstyrrelsen
Jeg kan ikke lide forstyrrelsen.
(Tôi không thích sự xáo trộn này.)
Nguyên thể số nhiều forstyrrelser
Der var mange forstyrrelser under mødet.
(Có nhiều sự gián đoạn trong cuộc họp.)
Xác định số nhiều forstyrrelserne
Forstyrrelserne på arbejdspladsen er irriterende.
(Những xáo trộn ở nơi làm việc thật khó chịu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg vil ikke være en forstyrrelse."

    "Tôi không muốn trở thành một sự xáo trộn."

  • "Jeg hørte en forstyrrelse i nat."

    "Tôi đã nghe thấy một sự xáo trộn vào đêm qua."

  • "Der var en forstyrrelse under mødet."

    "Đã có một sự xáo trộn trong cuộc họp."

Danh từ số nhiều
  • "De hyppige forstyrrelser i undervisningen gjorde det svært for eleverne at koncentrere sig."

    "Những sự gián đoạn thường xuyên trong lớp học khiến học sinh khó tập trung."

  • "Psykiske forstyrrelser kan påvirke en persons evne til at fungere i hverdagen."

    "Các rối loạn tâm thần có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày của một người."

  • "Der var mange forstyrrelser på linjen, hvilket gjorde samtalen svær at føre."

    "Có rất nhiều nhiễu trên đường dây, điều này khiến cuộc trò chuyện khó thực hiện."