dø
Định nghĩa & Giải nghĩa "dø"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "dø" trong tiếng Việt
Chết, đặc biệt là chết một cách dữ dội hoặc đột ngột.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dø"
-
"Han døde af et hjertestop."
"Anh ấy chết vì đau tim."
-
"Mange mennesker døde i jordskælvet."
"Nhiều người đã chết trong trận động đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dø"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dø" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dø" đúng ngữ cảnh
Từ 'dø' là từ thông dụng nhất để chỉ sự chết. Có nhiều từ khác diễn tả sắc thái khác nhau của cái chết, ví dụ 'omkomme' thường dùng khi nói về tai nạn, thảm họa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dø"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at dø |
Det er bedre at dø stående end at leve på knæ.
(Chết đứng còn hơn sống quỳ.) |
| Hiện tại | dør |
Alle dør på et tidspunkt.
(Ai rồi cũng phải chết.) |
| Quá khứ | døde |
Han døde i går.
(Anh ấy đã chết ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | død |
Han er død.
(Anh ấy đã chết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Døde han af sult?"
"Anh ấy đã chết vì đói phải không?"
- "Dør man alene?"
"Người ta chết một mình sao?"
- "Døde kongen i går?"
"Vua đã băng hà ngày hôm qua phải không?"
- "Han blev fundet død i sin lejlighed."
"Anh ấy được tìm thấy đã chết trong căn hộ của mình."
- "Mange dyr bliver dødet af biler hvert år."
"Nhiều động vật bị xe hơi giết chết mỗi năm."
- "Det blev besluttet, at den syge hest skulle blive dødet."
"Người ta đã quyết định rằng con ngựa ốm yếu nên bị giết."
- "Manden, som døde i går, var min nabo."
"Người đàn ông, người mà đã chết ngày hôm qua, là hàng xóm của tôi."
- "Hunden, der døde af alderdom, havde været hos os i mange år."
"Con chó, con mà đã chết vì tuổi già, đã ở với chúng tôi trong nhiều năm."
- "Det er en sorg, som mange føler, når et familiemedlem dør."
"Đó là một nỗi buồn mà nhiều người cảm thấy khi một thành viên gia đình qua đời."