ophøre
Định nghĩa & Giải nghĩa "ophøre"
Định nghĩa (Dansk)
At bringe til standsning; at slutte.
Ý nghĩa của "ophøre" trong tiếng Việt
Chấm dứt, kết thúc một cách chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophøre"
-
"Stormen ophørte pludselig."
"Cơn bão đột ngột chấm dứt."
-
"Virksomheden ophørte sine aktiviteter i landet."
"Công ty đã chấm dứt các hoạt động của mình tại quốc gia này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophøre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ophøre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ophøre" đúng ngữ cảnh
Từ "ophøre" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa khác như "slutte" hoặc "ende". Nó mang sắc thái của việc chấm dứt một cách dứt khoát và có thể liên quan đến các hoạt động, quy trình hoặc thỏa thuận.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ophøre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | ophøre |
Stormen vil ophøre i løbet af natten.
(Cơn bão sẽ chấm dứt trong đêm.) |
| Hiện tại | ophører |
Regnen ophører snart.
(Mưa sẽ sớm tạnh.) |
| Quá khứ | ophørte |
Han ophørte med at ryge for fem år siden.
(Anh ấy đã bỏ hút thuốc cách đây năm năm.) |
| Quá khứ phân từ | ophørt |
Skyderiet er ophørt.
(Cuộc đấu súng đã chấm dứt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han ville ikke ophøre med at ryge, selvom lægen advarede ham."
"Anh ấy sẽ không ngừng hút thuốc, mặc dù bác sĩ đã cảnh báo anh ấy."
- "Stormen vil ikke ophøre før i morgen tidlig."
"Cơn bão sẽ không ngừng cho đến sáng sớm mai."
- "De besluttede ikke at ophøre samarbejdet, selvom der var problemer."
"Họ quyết định không ngừng hợp tác, mặc dù có vấn đề."
- "Regnen vil ophøre i morgen."
"Cơn mưa sẽ tạnh vào ngày mai."
- "De har besluttet at ophøre produktionen."
"Họ đã quyết định ngừng sản xuất."
- "Strejken bør ophøre nu."
"Cuộc đình công nên chấm dứt ngay bây giờ."