(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leve
A1
verbum A1 Tổng quát

leve

/ˈleːvə/
sống
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leve"

Định nghĩa (Dansk)

At være i live; at eksistere.

Ý nghĩa của "leve" trong tiếng Việt

Sống; tồn tại; tiếp tục có sự sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "leve"

  • "Jeg lever i København."

    "Tôi sống ở Copenhagen."

  • "Hun lever et godt liv."

    "Cô ấy sống một cuộc sống tốt đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leve"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "leve" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "leve" đúng ngữ cảnh

Từ 'leve' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sống' trong tiếng Việt, chỉ sự tồn tại và duy trì sự sống. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'sống' như 'nơi ở' (bo), 'sống động' (livlig) hoặc 'sống sót' (overleve).

Bảng chia từ (Bøjning) của "leve"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at leve
Det er vigtigt at leve livet fuldt ud.
(Điều quan trọng là sống hết mình.)
Hiện tại lever
Hun lever et godt liv.
(Cô ấy đang sống một cuộc sống tốt đẹp.)
Quá khứ levede
De levede lykkeligt til deres dages ende.
(Họ đã sống hạnh phúc đến cuối đời.)
Quá khứ phân từ levet
Han har levet et spændende liv.
(Anh ấy đã sống một cuộc đời thú vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil leve et langt og lykkeligt liv."

    "Tôi sẽ sống một cuộc đời dài và hạnh phúc."

  • "I fremtiden skal vi leve mere bæredygtigt."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ sống bền vững hơn."

  • "Vil du leve i Danmark, hvis du får muligheden?"

    "Bạn sẽ sống ở Đan Mạch nếu bạn có cơ hội chứ?"

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg lever et godt liv."

    "Tôi đang sống một cuộc sống tốt đẹp."

  • "Hun lever stadig, selvom hun er gammel."

    "Cô ấy vẫn còn sống, mặc dù cô ấy đã già."

  • "De lever af frugt og grøntsager."

    "Họ sống bằng trái cây và rau quả."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg kender en mand, som har levet et langt og lykkeligt liv."

    "Tôi biết một người đàn ông đã sống một cuộc đời dài và hạnh phúc."

  • "Det er en kunst at leve i nuet, der er fyldt med udfordringer."

    "Sống trong hiện tại, vốn đầy thử thách, là một nghệ thuật."

  • "De planter, der kan leve i skyggen, er meget praktiske."

    "Những cây có thể sống trong bóng râm rất thiết thực."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg lever et godt liv."

    "Tôi đang sống một cuộc sống tốt đẹp."

  • "Hver dag lever hun i frygt."

    "Mỗi ngày cô ấy sống trong sợ hãi."

  • "I går levede vi i uvished."

    "Hôm qua chúng tôi sống trong sự không chắc chắn."