(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oplysning
C1
substantiv C1 Triết học, Tôn giáo, Lịch sử, Tư tưởng

oplysning

ɔˈplʏsˌneŋˀ
sự giác ngộ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oplysning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at oplyse eller blive oplyst; det at få eller give indsigt og viden.

Ý nghĩa của "oplysning" trong tiếng Việt

Trạng thái có kiến thức hoặc sự hiểu biết; sự khai sáng, giác ngộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oplysning"

  • "Hans åndelige rejse førte til en dyb oplysning."

    "Hành trình tâm linh của anh ấy đã dẫn đến một sự giác ngộ sâu sắc."

  • "Oplysning er nøglen til at forstå verden omkring os."

    "Giác ngộ là chìa khóa để hiểu thế giới xung quanh chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oplysning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "oplysning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oplysning" đúng ngữ cảnh

Oplysning dækker både processen med at opnå viden og den tilstand af at være oplyst. Konteksten er vigtig for at skelne mellem de to aspekter. Ordet kan også referere til Oplysningstiden (Enlightenment).

Bảng chia từ (Bøjning) của "oplysning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít oplysning
Jeg søger mere oplysning om emnet.
(Tôi đang tìm kiếm thêm thông tin về chủ đề này.)
Xác định số ít oplysningen
Oplysningen var meget nyttig.
(Thông tin đó rất hữu ích.)
Nguyên thể số nhiều oplysninger
Vi har brug for flere oplysninger.
(Chúng tôi cần thêm thông tin.)
Xác định số nhiều oplysningerne
Oplysningerne i rapporten er korrekte.
(Các thông tin trong báo cáo là chính xác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en oplysning om busplanen."

    "Tôi cần một thông tin về lịch trình xe buýt."

  • "Det var en vigtig oplysning, som han gav os."

    "Đó là một thông tin quan trọng mà anh ấy đã cho chúng tôi."

  • "Hun søgte efter en oplysning på internettet."

    "Cô ấy tìm kiếm một thông tin trên internet."

Danh từ ghép
  • "Informationskampagnen sigter mod at give borgerne bedre oplysning om sundhed."

    "Chiến dịch thông tin nhằm mục đích cung cấp cho người dân thông tin tốt hơn về sức khỏe."

  • "Manglen på oplysning resulterede i mange misforståelser."

    "Việc thiếu thông tin dẫn đến nhiều hiểu lầm."

  • "Vi har brug for mere forbrugeroplysning om miljømærkede produkter."

    "Chúng tôi cần nhiều thông tin hơn cho người tiêu dùng về các sản phẩm có nhãn sinh thái."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi har brug for mere oplysning om emnet."

    "Chúng tôi cần thêm thông tin về chủ đề này."

  • "Det er vigtigt at give korrekt oplysning til offentligheden."

    "Điều quan trọng là cung cấp thông tin chính xác cho công chúng."

  • "Hun søgte oplysningen på biblioteket."

    "Cô ấy tìm kiếm thông tin tại thư viện."