domesticeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "domesticeret"
Định nghĩa (Dansk)
(om dyr) vænnet til at leve sammen med mennesker, så det ikke er vildt eller farligt længere
Ý nghĩa của "domesticeret" trong tiếng Việt
(về động vật) không còn hoang dã hoặc nguy hiểm, vì đã được huấn luyện để vâng lời con người
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domesticeret"
-
"Hunden er et domesticeret dyr."
"Chó là một loài vật đã được thuần hóa."
-
"De fleste husdyr er domesticerede former af vilde dyr."
"Hầu hết các loài vật nuôi trong nhà là các dạng thuần hóa của động vật hoang dã."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domesticeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "domesticeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "domesticeret" đúng ngữ cảnh
Ordet 'domesticeret' bruges primært om dyr, men kan også bruges i overført betydning om mennesker, f.eks. 'Han er blevet helt domesticeret efter at han blev gift.' (Anh ấy trở nên thuần tính sau khi kết hôn.)