tæmmet
Định nghĩa & Giải nghĩa "tæmmet"
Định nghĩa (Dansk)
Om et dyr, der ikke er vildt, og som er trænet til at adlyde mennesker.
Ý nghĩa của "tæmmet" trong tiếng Việt
Một tính từ mô tả một con ngựa không hoang dã và được huấn luyện để tuân theo con người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tæmmet"
-
"Hesten er tæmmet og kan rides af børn."
"Con ngựa đã được thuần hóa và có thể được trẻ em cưỡi."
-
"De tæmmede heste hjalp med at pløje markerne."
"Những con ngựa đã thuần hóa giúp cày ruộng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tæmmet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tæmmet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tæmmet" đúng ngữ cảnh
Từ "tæmmet" thường được dùng để chỉ các loài động vật đã được thuần hóa từ lâu đời và quen thuộc với con người. Lưu ý sự khác biệt với "dresserede" (được huấn luyện), thường dùng cho các kỹ năng cụ thể.