(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vild
B1
adjektiv B1 Sinh học, Khoa học tự nhiên, Ngôn ngữ học

vild

/ˈvild/
hoang dã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vild"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke domesticeret eller dyrket; i sin naturlige, utæmmede tilstand.

Ý nghĩa của "vild" trong tiếng Việt

Không được thuần hóa hoặc trồng trọt; hoang dã.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vild"

  • "En vild hest løb over sletten."

    "Một con ngựa hoang chạy trên đồng bằng."

  • "Hun elsker at vandre i den vilde natur."

    "Cô ấy thích đi bộ đường dài trong tự nhiên hoang dã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vild"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vild" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vild" đúng ngữ cảnh

Từ 'vild' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'hoang dã' trong tiếng Việt, có thể chỉ cả động vật, thực vật và địa điểm. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Có thể so sánh với từ 'utæmmet' (không thuần hóa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vild"