vild
Định nghĩa & Giải nghĩa "vild"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke domesticeret eller dyrket; i sin naturlige, utæmmede tilstand.
Ý nghĩa của "vild" trong tiếng Việt
Không được thuần hóa hoặc trồng trọt; hoang dã.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vild"
-
"En vild hest løb over sletten."
"Một con ngựa hoang chạy trên đồng bằng."
-
"Hun elsker at vandre i den vilde natur."
"Cô ấy thích đi bộ đường dài trong tự nhiên hoang dã."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vild"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vild" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vild" đúng ngữ cảnh
Từ 'vild' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'hoang dã' trong tiếng Việt, có thể chỉ cả động vật, thực vật và địa điểm. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Có thể so sánh với từ 'utæmmet' (không thuần hóa).