(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa domineret
B2
adjektiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

domineret

/domineˈʁeˀt/
bị thống trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "domineret"

Định nghĩa (Dansk)

Kontrolleret eller styret af nogen eller noget; at have stor og overvældende indflydelse på.

Ý nghĩa của "domineret" trong tiếng Việt

Bị kiểm soát hoặc bị chi phối bởi; có ảnh hưởng lớn và áp đảo lên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domineret"

  • "Virksomheden er domineret af udenlandske investorer."

    "Công ty bị chi phối bởi các nhà đầu tư nước ngoài."

  • "Debatten var domineret af spørgsmål om økonomi."

    "Cuộc tranh luận bị chi phối bởi các vấn đề về kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domineret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "domineret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "domineret" đúng ngữ cảnh

Từ 'domineret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'bị thống trị', 'bị chi phối' hoặc 'bị kiểm soát'. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một thế lực khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'styret' (được điều khiển) hoặc 'kontrolleret' (bị kiểm soát) vì 'domineret' mang ý nghĩa về sự áp đảo và ảnh hưởng lớn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "domineret"