domineret
Định nghĩa & Giải nghĩa "domineret"
Định nghĩa (Dansk)
Kontrolleret eller styret af nogen eller noget; at have stor og overvældende indflydelse på.
Ý nghĩa của "domineret" trong tiếng Việt
Bị kiểm soát hoặc bị chi phối bởi; có ảnh hưởng lớn và áp đảo lên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domineret"
-
"Virksomheden er domineret af udenlandske investorer."
"Công ty bị chi phối bởi các nhà đầu tư nước ngoài."
-
"Debatten var domineret af spørgsmål om økonomi."
"Cuộc tranh luận bị chi phối bởi các vấn đề về kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domineret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "domineret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "domineret" đúng ngữ cảnh
Từ 'domineret' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'bị thống trị', 'bị chi phối' hoặc 'bị kiểm soát'. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một thế lực khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'styret' (được điều khiển) hoặc 'kontrolleret' (bị kiểm soát) vì 'domineret' mang ý nghĩa về sự áp đảo và ảnh hưởng lớn hơn.