(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flyde
A2
verbum A2 Vật lý, Mô tả

flyde

/ˈflyːdə/
trôi nổi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flyde"

Định nghĩa (Dansk)

At bevæge sig oven på en væske eller i en gas uden at synke.

Ý nghĩa của "flyde" trong tiếng Việt

Nằm hoặc di chuyển trên bề mặt chất lỏng; không chìm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flyde"

  • "Båden flyder på vandet."

    "Chiếc thuyền trôi nổi trên mặt nước."

  • "Bladene flyder ned ad floden."

    "Những chiếc lá trôi nổi xuôi theo dòng sông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flyde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "flyde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flyde" đúng ngữ cảnh

Từ 'flyde' thường được dùng để chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, tự do trên mặt nước hoặc trong không khí. Khác với 'synke' (chìm). Cần phân biệt với 'sejle' (đi thuyền, lướt ván) vì 'flyde' không nhất thiết có sự điều khiển chủ động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flyde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể flyde
Vandet flyder i floden.
(Nước chảy trong sông.)
Hiện tại flyder
Båden flyder på vandet.
(Chiếc thuyền đang nổi trên mặt nước.)
Quá khứ flød
Olien flød oven på vandet.
(Dầu đã nổi lên trên mặt nước.)
Quá khứ phân từ flydt
Affaldet er flydt i land.
(Rác thải đã trôi dạt vào bờ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Floden bliver flydt over sine bredder efter den kraftige regn."

    "Con sông bị tràn bờ sau trận mưa lớn."

  • "Mange plastikflasker bliver flydt rundt i havet og forurener miljøet."

    "Nhiều chai nhựa đang trôi nổi trên biển và gây ô nhiễm môi trường."

  • "Isbjerget bliver flydt sydpå af havstrømmen."

    "Tảng băng trôi đang bị trôi về phía nam bởi dòng hải lưu."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Båden, som flyder på vandet, er rød."

    "Chiếc thuyền mà đang trôi trên mặt nước thì màu đỏ."

  • "Svanen, der flyder elegant på søen, er et smukt syn."

    "Con thiên nga, con mà đang trôi thanh lịch trên hồ, là một cảnh tượng đẹp."

  • "Olien, som flyder ud på gulvet, skal tørres op hurtigt."

    "Dầu, cái mà đang tràn ra trên sàn nhà, cần được lau khô nhanh chóng."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Båden flyder stille på vandet."

    "Con thuyền trôi lặng lẽ trên mặt nước."

  • "Om sommeren flyder mange turister til København."

    "Vào mùa hè, nhiều khách du lịch đổ về Copenhagen."

  • "Jeg så et stykke træ flyde ned ad floden."

    "Tôi đã thấy một mảnh gỗ trôi xuống sông."