(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glide
B1
substantiv B1 Đa lĩnh vực (kỹ thuật, ẩm thực, thể thao, giao diện người dùng)

glide

ˈɡliːdə
thanh trượt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glide"

Định nghĩa (Dansk)

En del der glider eller bevæger sig langs en skinne eller i en rille.

Ý nghĩa của "glide" trong tiếng Việt

Một bộ phận trượt hoặc di chuyển dọc theo ray hoặc trong một rãnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glide"

  • "Denne maskine har en glide af høj kvalitet."

    "Máy này có một thanh trượt chất lượng cao."

  • "Gliden bevæger sig let langs skinnen."

    "Thanh trượt di chuyển dễ dàng dọc theo ray."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glide"

Đồng nghĩa

Cách dùng "glide" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glide" đúng ngữ cảnh

Từ 'glide' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ các bộ phận trượt trong máy móc hoặc các cấu trúc kỹ thuật. Nó có thể tương đương với 'slider' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ chỉ sự trượt nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glide"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít glidet
Et glide i isen fik mig til at falde.
(Một cú trượt trên băng khiến tôi ngã.)
Xác định số ít glidet
Jeg kunne mærke glidet, da bilen mistede kontrollen.
(Tôi có thể cảm nhận được sự trượt khi xe mất kiểm soát.)
Nguyên thể số nhiều glide
Der var mange glide på vejen i dag.
(Hôm nay có rất nhiều chỗ trượt trên đường.)
Xác định số nhiều glidene
Glidene gjorde det svært at gå.
(Những chỗ trượt khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en ny glide til min skuffe."

    "Tôi cần một cái ray trượt mới cho ngăn kéo của tôi."

  • "Mekanikeren installerede en glide i maskinen."

    "Người thợ máy đã lắp đặt một ray trượt vào máy."

  • "Jeg fandt en glide under bordet."

    "Tôi tìm thấy một thanh trượt dưới gầm bàn."