(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drømmende
B1
adjektiv B1 Chung

drømmende

ˈdrœməndə
mơ màng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drømmende"

Định nghĩa (Dansk)

Præget af en drømmeagtig eller fantasifuld tilstand.

Ý nghĩa của "drømmende" trong tiếng Việt

Có một phẩm chất kỳ diệu hoặc thú vị không có thật; giống như một giấc mơ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drømmende"

  • "Hun havde et drømmende udtryk i øjnene."

    "Cô ấy có một ánh nhìn mơ màng trong mắt."

  • "Musikens drømmende melodi fik mig til at glemme tid og sted."

    "Giai điệu mơ màng của âm nhạc khiến tôi quên đi thời gian và địa điểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drømmende"

Đồng nghĩa

fantasifuld (giàu tưởng tượng) dagdrømmende (mơ mộng ban ngày)

Trái nghĩa

Cách dùng "drømmende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drømmende" đúng ngữ cảnh

Từ 'drømmende' thường được dùng để miêu tả trạng thái mơ màng, lãng đãng, hoặc có tính chất như trong mơ. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái ngủ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drømmende"