realistisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "realistisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som har sans for virkeligheden og handler i overensstemmelse hermed; som bygger på kendsgerninger og praktiske muligheder.
Ý nghĩa của "realistisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến việc thực tế làm hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "realistisk"
-
"Det er ikke realistisk at tro, at vi kan løse alle problemerne på én gang."
"Không thực tế khi tin rằng chúng ta có thể giải quyết tất cả các vấn đề cùng một lúc."
-
"Vi må have en realistisk tilgang til projektet."
"Chúng ta phải có một cách tiếp cận thực tế đối với dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realistisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "realistisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "realistisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'realistisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'thực tế' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả những kế hoạch, mục tiêu hoặc đánh giá có tính khả thi cao và dựa trên những điều kiện, nguồn lực hiện có. Cần phân biệt với 'praktisk' (thực tiễn, có tính ứng dụng cao), mặc dù hai từ này có thể liên quan đến nhau.