(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dumpe
B1
verbum B1 Giáo dục

dumpe

/ˈdumpə/
trượt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dumpe"

Định nghĩa (Dansk)

At blive afvist ved en eksamen eller prøve.

Ý nghĩa của "dumpe" trong tiếng Việt

Trượt, thi trượt (một môn học, một kỳ thi).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dumpe"

  • "Han dumpede til sin køreprøve."

    "Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe."

  • "Jeg er bange for at dumpe eksamen i matematik."

    "Tôi sợ trượt kỳ thi toán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dumpe"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dumpe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dumpe" đúng ngữ cảnh

Từ 'dumpe' thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự trượt ngã vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dumpe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at dumpe
Jeg vil ikke dumpe til eksamen.
(Tôi không muốn trượt kỳ thi.)
Hiện tại dumper
Han dumper sine legetøj overalt.
(Anh ấy vứt đồ chơi của mình khắp mọi nơi.)
Quá khứ dumpede
Hun dumpede ham efter et skænderi.
(Cô ấy đã đá anh ta sau một cuộc cãi vã.)
Quá khứ phân từ dumpet
Han er blevet dumpet af sin kæreste.
(Anh ấy đã bị bạn gái đá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil dumpe til eksamen, hvis jeg ikke studerer hårdt."

    "Tôi sẽ trượt kỳ thi nếu tôi không học hành chăm chỉ."

  • "Hun skal dumpe, hvis hun fortsætter med at pjække fra timerne."

    "Cô ấy sẽ trượt nếu cô ấy tiếp tục trốn học."

  • "Vi kommer til at dumpe, hvis vi ikke samarbejder om opgaven."

    "Chúng ta sẽ trượt nếu chúng ta không hợp tác trong bài tập này."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg kan dumpe til eksamen, hvis jeg ikke studerer hårdt nok."

    "Tôi có thể trượt kỳ thi nếu tôi không học hành đủ chăm chỉ."

  • "Du skal dumpe, hvis du snyder."

    "Bạn sẽ trượt nếu bạn gian lận."

  • "Han vil dumpe, fordi han ikke har forberedt sig."

    "Anh ấy sẽ trượt vì anh ấy không chuẩn bị."

Cách đặt câu hỏi
  • "Dumppede han til eksamen i matematik?"

    "Anh ấy đã trượt kỳ thi toán phải không?"

  • "Hvorfor dumper du altid til dine køreprøver?"

    "Tại sao bạn luôn trượt các bài kiểm tra lái xe của bạn?"

  • "Tror du, at jeg vil dumpe, hvis jeg ikke studerer mere?"

    "Bạn có nghĩ rằng tôi sẽ trượt nếu tôi không học thêm không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg kender en studerende, som dumpede sin eksamen i matematik."

    "Tôi biết một sinh viên, người đã trượt kỳ thi toán của mình."

  • "Det er en situation, der kan få mange til at dumpe, hvis de ikke er forberedte."

    "Đó là một tình huống mà có thể khiến nhiều người trượt, nếu họ không chuẩn bị."

  • "Professoren talte om de studerende, som risikerer at dumpe, hvis de ikke laver deres lektier."

    "Giáo sư đã nói về những sinh viên, những người có nguy cơ trượt nếu họ không làm bài tập về nhà."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg er bange for at dumpe til eksamen."

    "Tôi sợ trượt kỳ thi."

  • "Han dumpede desværre i matematik."

    "Tiếc là anh ấy đã trượt môn toán."

  • "Det er vigtigt at forberede sig godt, så man ikke dumper."

    "Điều quan trọng là phải chuẩn bị thật tốt để không bị trượt."