dyrket
Định nghĩa & Giải nghĩa "dyrket"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er blevet dyrket eller avlet med henblik på høst eller udnyttelse.
Ý nghĩa của "dyrket" trong tiếng Việt
Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyrket"
-
"Jorden er dyrket med hvede."
"Đất được canh tác bằng lúa mì."
-
"De dyrkede marker strakte sig så langt øjet rakte."
"Những cánh đồng được canh tác trải dài đến tận chân trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyrket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dyrket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dyrket" đúng ngữ cảnh
Từ 'dyrket' mang nghĩa là 'được canh tác', 'được trồng trọt' hoặc 'được nuôi'. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại cây trồng, vật nuôi, hoặc các sản phẩm nông nghiệp.