(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dyrket
B1
adjektiv B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

dyrket

/ˈdyʁkət/
được canh tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dyrket"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er blevet dyrket eller avlet med henblik på høst eller udnyttelse.

Ý nghĩa của "dyrket" trong tiếng Việt

Được canh tác hoặc nuôi trồng với mục đích thu hoạch hoặc khai thác sản phẩm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dyrket"

  • "Jorden er dyrket med hvede."

    "Đất được canh tác bằng lúa mì."

  • "De dyrkede marker strakte sig så langt øjet rakte."

    "Những cánh đồng được canh tác trải dài đến tận chân trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dyrket"

Đồng nghĩa

opdyrket (được khai khẩn)

Trái nghĩa

Cách dùng "dyrket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dyrket" đúng ngữ cảnh

Từ 'dyrket' mang nghĩa là 'được canh tác', 'được trồng trọt' hoặc 'được nuôi'. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại cây trồng, vật nuôi, hoặc các sản phẩm nông nghiệp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dyrket"