trodsig
Định nghĩa & Giải nghĩa "trodsig"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "trodsig" trong tiếng Việt
ồn ào, khó bảo, ngỗ ngược, ngang bướng, không chịu khuất phục
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trodsig"
-
"Barnet var trodsigt og nægtede at spise sin mad."
"Đứa trẻ ngỗ ngược và từ chối ăn thức ăn của mình."
-
"Han har en trodsig natur og gør altid det modsatte af, hvad han bliver bedt om."
"Anh ta có bản tính ngỗ ngược và luôn làm ngược lại những gì anh ta được yêu cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trodsig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "trodsig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trodsig" đúng ngữ cảnh
Từ 'trodsig' mang nghĩa bướng bỉnh, không vâng lời, có thái độ chống đối. Cần phân biệt với 'stædig' (kiên trì, ngoan cố) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.