(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trodsig
B1
adjektiv B1 Hành vi, Xã hội

trodsig

/ˈtˢʁʌdsi/
ngỗ ngược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trodsig"

Định nghĩa (Dansk)

som er ulydig og gør modstand

Ý nghĩa của "trodsig" trong tiếng Việt

ồn ào, khó bảo, ngỗ ngược, ngang bướng, không chịu khuất phục

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trodsig"

  • "Barnet var trodsigt og nægtede at spise sin mad."

    "Đứa trẻ ngỗ ngược và từ chối ăn thức ăn của mình."

  • "Han har en trodsig natur og gør altid det modsatte af, hvad han bliver bedt om."

    "Anh ta có bản tính ngỗ ngược và luôn làm ngược lại những gì anh ta được yêu cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trodsig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "trodsig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trodsig" đúng ngữ cảnh

Từ 'trodsig' mang nghĩa bướng bỉnh, không vâng lời, có thái độ chống đối. Cần phân biệt với 'stædig' (kiên trì, ngoan cố) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "trodsig"