(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa egnethed
B1
substantiv B1 Toán học, Hình học, Tâm lý học, Thống kê

egnethed

[ˈe̝ŋnəˌtsʰeðˀ]
sự phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "egnethed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være egnet; det at passe til et bestemt formål eller en bestemt person.

Ý nghĩa của "egnethed" trong tiếng Việt

Trạng thái đồng ý hoặc tương ứng; sự tương thích, sự phù hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "egnethed"

  • "Hans egnethed til jobbet var åbenlys."

    "Sự phù hợp của anh ấy với công việc là hiển nhiên."

  • "Denne type medicin er kun ordineret, hvis der er egnethed."

    "Loại thuốc này chỉ được kê đơn nếu có sự phù hợp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "egnethed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uegnethed (sự không phù hợp)

Cách dùng "egnethed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "egnethed" đúng ngữ cảnh

Từ 'egnethed' nhấn mạnh sự phù hợp về phẩm chất hoặc đặc điểm cho một mục đích cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp của một người hoặc vật cho một công việc, nhiệm vụ, hoặc tình huống nhất định. Chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác về sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "egnethed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít egnethed
Virksomheden søger en medarbejder med den rette egnethed.
(Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có sự phù hợp thích hợp.)
Xác định số ít egnetheden
Egnetheden til jobbet blev vurderet af et panel.
(Sự phù hợp cho công việc đã được đánh giá bởi một hội đồng.)
Nguyên thể số nhiều egnetheder
Der er mange forskellige egnetheder, der kan være relevante for stillingen.
(Có rất nhiều sự phù hợp khác nhau có thể liên quan đến vị trí này.)
Xác định số nhiều egnethederne
Egnethederne hos de ansøgere var meget forskellige.
(Sự phù hợp của các ứng viên rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Egnetheden til jobbet blev vurderet af et panel af eksperter."

    "Sự phù hợp cho công việc đã được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia."

  • "Vi diskuterede egnetheden af den nye lovgivning i forhold til virksomhedens behov."

    "Chúng tôi đã thảo luận về sự phù hợp của luật mới liên quan đến nhu cầu của công ty."

  • "Dommeren betvivlede ikke egnetheden af beviserne i sagen."

    "Thẩm phán không nghi ngờ về sự phù hợp của các bằng chứng trong vụ án."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En grundig vurdering af hans egnethed til jobbet blev foretaget af ledelsen."

    "Một đánh giá kỹ lưỡng về sự phù hợp của anh ấy cho công việc đã được thực hiện bởi ban quản lý."

  • "Virksomheden lægger stor vægt på egnetheden af deres medarbejdere til de specifikke opgaver."

    "Công ty đặt nặng tầm quan trọng vào sự phù hợp của nhân viên của họ đối với các nhiệm vụ cụ thể."

  • "Jeg tvivler på hendes egnethed som formand, da hun mangler erfaring."

    "Tôi nghi ngờ sự phù hợp của cô ấy với tư cách là chủ tịch, vì cô ấy thiếu kinh nghiệm."