(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstraordinær
B2
adjektiv B2 General

ekstraordinær

/ˌekstʁɑo̯ʁdiˈnɛɐ̯ˀ/
tin tức phi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstraordinær"

Định nghĩa (Dansk)

Usædvanlig stor, god eller imponerende.

Ý nghĩa của "ekstraordinær" trong tiếng Việt

Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstraordinær"

  • "Det var en ekstraordinær præstation."

    "Đó là một thành tích phi thường."

  • "Hun har en ekstraordinær evne til at lære sprog."

    "Cô ấy có một khả năng phi thường trong việc học ngôn ngữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstraordinær"

Đồng nghĩa

usædvanlig (bất thường) exceptionel (ngoại lệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "ekstraordinær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekstraordinær" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekstraordinær' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'phi thường' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những điều vượt ra ngoài sự bình thường, đặc biệt hoặc xuất chúng. Cần phân biệt sắc thái với các từ 'usædvanlig' (bất thường) và 'exceptionel' (ngoại lệ) để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstraordinær"