(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stilfuld
B1
adjektiv B1 Thời trang, Phong cách sống

stilfuld

/ˈstiːlfulˀ/
có phong cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stilfuld"

Định nghĩa (Dansk)

At have en god stil og være moderne eller elegant.

Ý nghĩa của "stilfuld" trong tiếng Việt

Hợp thời trang và hấp dẫn; có phong cách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stilfuld"

  • "Hun er altid meget stilfuld."

    "Cô ấy luôn rất có phong cách."

  • "Det er en stilfuld restaurant."

    "Đó là một nhà hàng có phong cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stilfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ustilfuld (không có phong cách)

Cách dùng "stilfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stilfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'stilfuld' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có phong cách, hợp thời trang và hấp dẫn. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'smart' (thông minh) hoặc 'flot' (đẹp), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Stilfuld' nhấn mạnh vào yếu tố phong cách cá nhân và gu thẩm mỹ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stilfuld"