(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fænomen
B1
substantiv B1 Khoa học, Đời sống hàng ngày, Học thuật

fænomen

fɛˈnoːmən
hiện tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fænomen"

Định nghĩa (Dansk)

En iagttagelig kendsgerning eller begivenhed, især en hvis årsag eller forklaring er usikker eller genstand for undersøgelse.

Ý nghĩa của "fænomen" trong tiếng Việt

Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fænomen"

  • "Vejrfænomenet skyldes klimaændringer."

    "Hiện tượng thời tiết này là do biến đổi khí hậu."

  • "Et underligt fænomen optrådte på himlen."

    "Một hiện tượng kỳ lạ xuất hiện trên bầu trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fænomen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fænomen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fænomen" đúng ngữ cảnh

Từ 'fænomen' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hiện tượng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể quan sát được, đặc biệt là những hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của chúng chưa rõ ràng. Cần phân biệt với 'begivenhed' (sự kiện) vì 'fænomen' thường mang tính chất tự nhiên hoặc khoa học hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fænomen"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fænomen
Det er et interessant fænomen.
(Đó là một hiện tượng thú vị.)
Xác định số ít fænomenet
Fænomenet er velkendt i forskningskredse.
(Hiện tượng này được biết đến rộng rãi trong giới nghiên cứu.)
Nguyên thể số nhiều fænomener
Der er mange mystiske fænomener i verden.
(Có rất nhiều hiện tượng bí ẩn trên thế giới.)
Xác định số nhiều fænomenerne
Vi studerer fænomenerne nøje.
(Chúng tôi nghiên cứu các hiện tượng một cách cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er et underligt fænomen, at folk stadig ryger."

    "Việc mọi người vẫn hút thuốc là một hiện tượng kỳ lạ."

  • "Vi observerede et interessant fænomen i laboratoriet."

    "Chúng tôi đã quan sát một hiện tượng thú vị trong phòng thí nghiệm."

  • "Global opvarmning er et komplekst fænomen med mange konsekvenser."

    "Sự nóng lên toàn cầu là một hiện tượng phức tạp với nhiều hệ quả."

Sở hữu cách (-s)
  • "Fænomenets kompleksitet udfordrer forskerne."

    "Sự phức tạp của hiện tượng này thách thức các nhà nghiên cứu."

  • "Vi studerer fænomenets indflydelse på klimaet."

    "Chúng tôi nghiên cứu ảnh hưởng của hiện tượng này đến khí hậu."

  • "Regeringens forklaring af fænomenets årsag er utilfredsstillende."

    "Giải thích của chính phủ về nguyên nhân của hiện tượng này là không thỏa đáng."