strøm
/stʁʌm/
dòng chảy
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "strøm"
Định nghĩa (Dansk)
En vedvarende bevægelse af vand i en bestemt retning.
Ý nghĩa của "strøm" trong tiếng Việt
Một kênh tự nhiên hoặc nhân tạo mà qua đó nước chảy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strøm"
-
"Floden har en stærk strøm."
"Dòng sông có dòng chảy mạnh."
-
"Der er strøm i ledningen."
"Có điện trong dây dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strøm"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strøm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "strøm" đúng ngữ cảnh
Từ 'strøm' có thể dùng để chỉ dòng chảy của nước, điện, không khí hoặc tiền bạc. Cần phân biệt với 'flod' (sông) là một dòng nước lớn tự nhiên.
Bảng chia từ (Bøjning) của "strøm"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | strøm |
Der er ingen strøm i stikkontakten.
(Không có điện trong ổ cắm.) |
| Xác định số ít | strømmen |
Strømmen er dyr i disse dage.
(Điện hiện nay rất đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | strømme |
Flere strømme løber gennem byen.
(Nhiều dòng chảy xuyên qua thành phố.) |
| Xác định số nhiều | strømmene |
Strømmene er stærke i dag.
(Các dòng chảy hôm nay rất mạnh.) |